Vandien Fused Magnesium Phosphate Fertilizer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他磷肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN LâN NUNG CHảY VăN ĐIểN
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$4.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDNRU2Y |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN LÂN NUNG CHẢY VĂN ĐIỂN |
| 企业英文名称 | VANDIEN FUSED MAGNESIUM PHOSPHATE FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842436884489 |
| 邮箱 | vafco63@gmail.com |
| 传真 | +842436884277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,766.5348亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $1.88M |
| 中国香港 | 14 | $1.48M |
| 韩国 | 5 | $851.4K |
| 越南 | 6 | $383.4K |
| 中国台湾 | 7 | $189.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW MORE TRADING LTD | 中国香港 | 17 | $2.00M | 其他磷肥、磷酸二铵 |
| GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $1.77M | 其他磷肥 |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 2 | $326.4K | 聚酯高强力织物、其他钢铁结构体 |
| c36e3b6689c9c133374df3b6e09b6742 | 2 | $189.8K | ||
| HANBURG INC | 中国台湾 | 7 | $189.0K | 其他磷肥 |
| New More Trading Ltd. | 越南 | 1 | $142.5K | 其他磷肥 |
| GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD (1149241 - D) | 马来西亚 | 1 | $112.0K | 其他磷肥 |
| Hamburg Inc. | 越南 | 2 | $32.1K | 其他磷肥 |
| RhinoMaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $28.0K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Rhino Master Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他磷肥 | NEW MORE TRADING LTD | 韩国 | $175.0K |
| 2026-03-18 | 其他磷肥 | NEW MORE TRADING LTD | 韩国 | $175.0K |
| 2026-02-06 | 其他磷肥 | GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $117.2K |
| 2026-01-29 | 其他磷肥 | NEW MORE TRADING LTD | 韩国 | $175.0K |
| 2026-01-15 | 其他磷肥 | GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD (1149241 - D) | 马来西亚 | $112.0K |
| 2026-01-15 | 其他磷肥 | HANBURG INC | 中国台湾 | $29.0K |
| 2025-12-29 | 其他磷肥 | GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $56.0K |
| 2025-12-18 | 其他磷肥 | RHINOMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2025-12-18 | 其他磷肥 | GLOBAL TRADECARE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $168.0K |
| 2025-12-01 | 其他磷肥 | HANBURG INC | 中国台湾 | $29.0K |