VIET NAM MRF INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FORWARDING INTERNATIONAL MRF VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$580
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317554712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKA1PV8 |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden, Sunwah Pearl, Số 90 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORWARDING INTERNATIONAL MRF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MRF INTERNATIONAL FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 85290901887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | 2 | $321 | 塑料装饰品、非板状硫化橡胶 |
| JD EXPRESS INVESTMENT I HK LTD | 中国香港 | 1 | $259 | 智能手机、光电显示手表 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 打字机色带 | FENG MIAOMIAO | 中国 | $17 |
| 2026-01-05 | 40-150g/m2未涂布纸 | FENG MIAOMIAO | 中国 | $148 |
| 2023-07-20 | 塑料装饰品 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $22 |
| 2023-07-20 | 非板状硫化橡胶 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $43 |
| 2023-07-20 | 纸质文具 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2023-07-20 | 金属钩环 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $41 |
| 2023-07-20 | 塑料装饰品 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $21 |
| 2023-07-20 | 磁铁及零件 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $41 |
| 2023-07-20 | 其他纸制品 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $14 |
| 2023-06-27 | 瓷制装饰品 | SHENZHEN LE HANG TECH CO., LTD. | 中国 | $81 |