Viet Nam Nu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 扣件及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nu Việt Nam
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107126252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMYQN8W |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 55, Đường Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 6/14 phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02465512299 |
| 邮箱 | hc@nous.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.17M |
| 日本 | 30 | $304.2K |
| 越南 | 3 | $747 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.51M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $606.7K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 28 | $301.9K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| FM INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $45.2K | 扣件及零件 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.3K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Ecolot Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $747 | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| SU MINSHAN | 中国 | 1 | $175 | 染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 扣件及零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 扣件及零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 扣件及零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |