VSSC Steel Center Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,596 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VSSC STEEL CENTER

1,411
进口笔数
1,596
出口笔数
$144.75M
进口金额
$134.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.1K · 1 笔出口 $435.7K · 6 笔2023-11进口 $2.83M · 35 笔出口 $2.97M · 29 笔2023-12进口 $3.09M · 27 笔出口 $3.56M · 25 笔2024-01进口 $1.98M · 33 笔出口 $3.50M · 30 笔2024-02进口 $1.48M · 21 笔出口 $2.25M · 20 笔2024-03进口 $1.60M · 25 笔出口 $3.07M · 23 笔2024-04进口 $4.54M · 35 笔出口 $2.41M · 21 笔2024-05进口 $5.79M · 39 笔出口 $3.41M · 27 笔2024-06进口 $3.28M · 36 笔出口 $3.21M · 20 笔2024-07进口 $4.51M · 44 笔出口 $3.53M · 31 笔2024-08进口 $4.28M · 46 笔出口 $2.87M · 39 笔2024-09进口 $2.56M · 30 笔出口 $2.99M · 40 笔2024-10进口 $2.03M · 24 笔出口 $3.33M · 46 笔2024-11进口 $2.03M · 19 笔出口 $2.76M · 49 笔2024-12进口 $1.25M · 21 笔出口 $2.86M · 38 笔2025-01进口 $1.57M · 30 笔出口 $2.94M · 36 笔2025-02进口 $3.34M · 53 笔出口 $3.67M · 32 笔2025-03进口 $5.00M · 48 笔出口 $4.21M · 36 笔2025-04进口 $5.59M · 51 笔出口 $3.59M · 47 笔2025-05进口 $3.47M · 41 笔出口 $3.01M · 48 笔2025-06进口 $2.50M · 36 笔出口 $2.50M · 52 笔2025-07进口 $2.93M · 26 笔出口 $2.12M · 32 笔2025-08进口 $2.68M · 31 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-09进口 $2.27M · 27 笔出口 $2.90M · 39 笔2025-10进口 $3.32M · 39 笔出口 $3.58M · 60 笔2025-11进口 $2.99M · 35 笔出口 $3.78M · 41 笔2025-12进口 $3.29M · 45 笔出口 $3.07M · 51 笔2026-01进口 $4.73M · 37 笔出口 $2.70M · 28 笔2026-02进口 $4.56M · 40 笔出口 $2.13M · 22 笔2026-03进口 $4.77M · 38 笔出口 $3.28M · 38 笔2026-04进口 $5.47M · 34 笔出口 $4.33M · 36 笔2026-05进口 $2.46M · 34 笔出口 $2.60M · 32 笔2026-06进口 $6.36M · 43 笔出口 $3.36M · 39 笔2026-07进口 $4.05M · 33 笔出口 $3.09M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.1K · 1 笔出口 $435.7K · 6 笔2023-11进口 $2.83M · 35 笔出口 $2.97M · 29 笔2023-12进口 $3.09M · 27 笔出口 $3.56M · 25 笔2024-01进口 $1.98M · 33 笔出口 $3.50M · 30 笔2024-02进口 $1.48M · 21 笔出口 $2.25M · 20 笔2024-03进口 $1.60M · 25 笔出口 $3.07M · 23 笔2024-04进口 $4.54M · 35 笔出口 $2.41M · 21 笔2024-05进口 $5.79M · 39 笔出口 $3.41M · 27 笔2024-06进口 $3.28M · 36 笔出口 $3.21M · 20 笔2024-07进口 $4.51M · 44 笔出口 $3.53M · 31 笔2024-08进口 $4.28M · 46 笔出口 $2.87M · 39 笔2024-09进口 $2.56M · 30 笔出口 $2.99M · 40 笔2024-10进口 $2.03M · 24 笔出口 $3.33M · 46 笔2024-11进口 $2.03M · 19 笔出口 $2.76M · 49 笔2024-12进口 $1.25M · 21 笔出口 $2.86M · 38 笔2025-01进口 $1.57M · 30 笔出口 $2.94M · 36 笔2025-02进口 $3.34M · 53 笔出口 $3.67M · 32 笔2025-03进口 $5.00M · 48 笔出口 $4.21M · 36 笔2025-04进口 $5.59M · 51 笔出口 $3.59M · 47 笔2025-05进口 $3.47M · 41 笔出口 $3.01M · 48 笔2025-06进口 $2.50M · 36 笔出口 $2.50M · 52 笔2025-07进口 $2.93M · 26 笔出口 $2.12M · 32 笔2025-08进口 $2.68M · 31 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-09进口 $2.27M · 27 笔出口 $2.90M · 39 笔2025-10进口 $3.32M · 39 笔出口 $3.58M · 60 笔2025-11进口 $2.99M · 35 笔出口 $3.78M · 41 笔2025-12进口 $3.29M · 45 笔出口 $3.07M · 51 笔2026-01进口 $4.73M · 37 笔出口 $2.70M · 28 笔2026-02进口 $4.56M · 40 笔出口 $2.13M · 22 笔2026-03进口 $4.77M · 38 笔出口 $3.28M · 38 笔2026-04进口 $5.47M · 34 笔出口 $4.33M · 36 笔2026-05进口 $2.46M · 34 笔出口 $2.60M · 32 笔2026-06进口 $6.36M · 43 笔出口 $3.36M · 39 笔2026-07进口 $4.05M · 33 笔出口 $3.09M · 40 笔

工商档案

企业注册号3502447502
企查查编码QVNNJQ6W6U
成立日期2021-02-22
联系地址Đường N7 Khu công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VSSC STEEL CENTER
企业英文名称VSSC STEEL CENTER LIMITED LIABILITY COMPANY
其他编号2549009VIJ80248OFY68
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N7 Khu công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842543503001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,557.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721030镀锌钢板
760612铝合金板材
722591镀锌合金钢板
721935冷轧不锈钢薄板
722020冷轧不锈钢
722519非取向硅钢板
721240600mm以下涂塑钢板
732690其他钢铁制品
846694机床零件

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
722619非取向硅钢板
721240600mm以下涂塑钢板
721220镀锌钢带
721030镀锌钢板
720449其他钢铁废料
731822非螺纹垫圈
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国897$111.61M
韩国479$30.24M
日本35$2.87M
越南7$28.8K
德国1$703

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,581$133.88M
埃及5$289.5K
中国3$132.5K
韩国7$66.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation中国666$86.33M涂层钢板、镀锌钢板
Samsung C&T Corporation韩国633$54.36M980200、涂层钢板
Samsung C&T Corporation日本28$2.50M冷轧合金钢、丁酮
VSSC Steel Center Co., Ltd.越南26$553.6K涂层钢板、非取向硅钢板
Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.中国9$501.1K镀锌钢板、镀锌钢带
IMC Tech Co., Ltd.韩国13$245.7K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Midas International Trade Co., Ltd.中国19$139.1K铝合金板材
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南14$57.5K彩色电视接收机、通信设备零件
Nusco Co., Ltd.日本1$20.0K电力控制板、离合器联轴器
Shinwon Eng Co., Ltd.韩国1$19.7K机床零件、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,210$125.99M通信设备零件、带接头绝缘电线
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南292$6.34M电动机及零件、其他纸制品
VSSC Steel Center Co., Ltd.越南26$553.6K涂层钢板、镀锌钢板
Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.中国25$502.0K镀锌钢带、其他钢铁废料
Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$497.7K镀锌钢带、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡4$289.4K通信设备零件、通信设备零件
Samsung C&T Corporation中国3$132.5K镀锌合金钢板、涂层钢板
IMC Tech Co., Ltd.韩国2$61.5K非螺纹垫圈、机床零件
Samsung C&T Corporation韩国5$5.2K木颗粒、镀锌钢板
ES STEEL COMPANY FOR METALS埃及1$87镀锌钢板、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 1,411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$38.1K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$17.2K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$30.1K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$10.1K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$13.3K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$4.5K
2026-07-30涂层钢板Samsung C&T Corporation中国$12.1K
2026-07-29涂层钢板Samsung C&T Corporation韩国$22.8K
2026-07-29涂层钢板Samsung C&T Corporation韩国$95.6K
2026-07-29涂层钢板Samsung C&T Corporation韩国$241.9K

出口(共 1,596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21.2K
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21.5K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$62.4K
2026-07-31涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20.2K

相关企业 · 同类产品

VSSC Steel Center Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →