WinTech Vina Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WINTECH VINA

9
进口笔数
71
出口笔数
$51.8K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 2 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $136 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 3 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $153 · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $886 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 2 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $136 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 3 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $153 · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $886 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301125246
企查查编码QVNP199CJR
成立日期2020-02-06
联系地址Khu phố Thịnh Cầu, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WINTECH VINA
企业英文名称WINTECH VINA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Thịnh Cầu, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn
电话+84866401226
邮箱wintechvina2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690919工业陶瓷制品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
630710清洁用布
84238130公斤以下称重机
392330塑料容器
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
392340塑料卷轴
640299其他塑胶鞋
760719铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$51.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$2.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd.中国6$37.0K工业陶瓷制品、其他陶瓷制品
Zhengzhou Xinkun Technology Co., Ltd.中国3$14.7K氧化铝、工业陶瓷制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南52$2.73M其他钢铁制品、偏振光学元件
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南19$14.6K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20工业陶瓷制品ZHENGZHOU XINKUN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-02-04工业陶瓷制品ZHENGZHOU XINKUN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2025-10-22工业陶瓷制品ZHENGZHOU XINKUN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2025-02-18工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2024-10-21工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.2K
2024-07-17工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.7K
2024-04-09工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2024-02-27工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2023-03-22工业陶瓷制品ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.3K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料容器Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-04-21塑料卷轴Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-04-21塑料卷轴Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-04-15聚丙烯塑料SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$140
2026-03-09其他化学制剂Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-03-06铝箔SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$629
2026-02-12其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-02-11其他化学制剂Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$104
2026-01-29其他化学制剂Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-01-29清洁用布Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$364

相关企业 · 同类产品

WinTech Vina Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →