Marubeni Techno-Systems Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIệT NAM

23
进口笔数
17
出口笔数
$88.7K
进口金额
$180.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-18
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304317520
企查查编码QVNQ7DWJ6B
成立日期2010-07-08
联系地址Tầng 12, tòa nhà Sun Wah Tower, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIỆT NAM
企业英文名称MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà Sun Wah Tower, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838218700
邮箱hisatomi-t@jpn.tec.marubeni.co.jp
官网www.marubeni-techno.com
传真02838218706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
482010纸质文具
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
846693机床零件
730590大口径钢管
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
844339单功能打印机
846693机床零件
853710电力控制板
220720变性酒精
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$37.7K
日本14$17.1K
瑞士1$15.2K
印度尼西亚1$11.1K
意大利5$6.8K
美国1$201
中国台湾1$198
丹麦2$163
中国1$157
捷克1$111

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$180.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS GmbH瑞士5$53.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Marubeni Techno-Systems Corporation日本13$14.5K机械零件、初级形态聚氯乙烯
Dengensha Toa Co., Ltd.日本1$11.1K焊接机零件、电力控制板
ISOTEX ENGINEERING S.R.L.意大利2$5.5K8451机器零件、其他钢铁制品
Citizen Machinery Co., Ltd.日本1$2.6K机床零件、其他金属车床
Santexrimar Group S.r.l.意大利1$1.2K非电气机械零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南5$158.1K其他钢铁制品、其他液化石油气
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南6$19.2K照相机零件、处理器及控制器
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南6$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阴极射线管显示器KHS GMBH德国$6.5K
2026-04-23阴极射线管显示器KHS GMBH德国$6.5K
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$1.3K
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$297
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$340
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$488
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$358
2026-04-16其他硫化橡胶制品Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$24
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$946
2026-04-16焊接机零件Dengensha Toa Co., Ltd.印度尼西亚$439

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18自动数据处理输入输出单元NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$534
2025-12-17自动数据处理输入输出单元NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$534
2025-08-01电力控制板RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.3K
2025-07-30电力控制板RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.3K
2025-02-28机床零件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2025-02-28其他硫化橡胶制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$142
2025-02-26机床零件RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2025-02-26其他钢弹簧RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$171
2025-02-26其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$499
2025-02-26其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$148

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marubeni Techno-Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →