Marubeni Techno-Systems Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIệT NAM
- 邮箱2,387
23
进口笔数
17
出口笔数
$88.7K
进口金额
$180.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-18
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304317520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7DWJ6B |
| 成立日期 | 2010-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Sun Wah Tower, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Sun Wah Tower, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838218700 |
| 邮箱 | hisatomi-t@jpn.tec.marubeni.co.jp |
| 官网 | www.marubeni-techno.com |
| 传真 | 02838218706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $37.7K |
| 日本 | 14 | $17.1K |
| 瑞士 | 1 | $15.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.1K |
| 意大利 | 5 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $201 |
| 中国台湾 | 1 | $198 |
| 丹麦 | 2 | $163 |
| 中国 | 1 | $157 |
| 捷克 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $180.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS GmbH | 瑞士 | 5 | $53.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 13 | $14.5K | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Dengensha Toa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.1K | 焊接机零件、电力控制板 |
| ISOTEX ENGINEERING S.R.L. | 意大利 | 2 | $5.5K | 8451机器零件、其他钢铁制品 |
| Citizen Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 机床零件、其他金属车床 |
| Santexrimar Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 非电气机械零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $158.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.2K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阴极射线管显示器 | KHS GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 阴极射线管显示器 | KHS GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $297 |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $340 |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $488 |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $358 |
| 2026-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $946 |
| 2026-04-16 | 焊接机零件 | Dengensha Toa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $439 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $534 |
| 2025-12-17 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $534 |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-02-28 | 机床零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-28 | 其他硫化橡胶制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-02-26 | 机床零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-26 | 其他钢弹簧 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $148 |