Nguyen Hoang Huong Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Hoàng Hương

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$328.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 1 笔

工商档案

企业注册号0400647458
企查查编码QVNAXJNAH3
成立日期2008-07-23
联系地址90 Phan Thanh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN HOÀNG HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+842363823680
邮箱quang96nvl@yahoo.com
传真05113652172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940139可调转椅
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940340木制厨房家具
940199汽车座椅零件
830400金属办公设备
961000书写石板和板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$328.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南30$84.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南6$76.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南6$76.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南22$31.9K变压器零件、其他钢铁制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南13$21.2K其他塑料制品、磁铁及零件
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$18.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南13$13.3K其他钢铁制品、其他铝制品
America Quartz Technology Co., Ltd.越南2$4.5K氢、氧
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K热轧钢条<14mm、其他钢铁制品
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27可调转椅Premo Vietnam Co., Ltd.越南$959
2026-06-27木制厨房家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-27非办公金属家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-06-27金属框架软垫椅M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-27金属框架软垫椅M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$723
2026-06-27金属办公家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-27金属办公家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-25金属办公家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-25金属办公家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-25非办公金属家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$632

相关企业 · 同类产品

Nguyen Hoang Huong Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →