Nguyen Hoang Huong Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Hoàng Hương
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$328.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400647458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXJNAH3 |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | 90 Phan Thanh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN HOÀNG HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842363823680 |
| 邮箱 | quang96nvl@yahoo.com |
| 传真 | 05113652172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $328.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $84.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 6 | $76.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.2K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 氢、氧 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可调转椅 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-06-27 | 木制厨房家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 非办公金属家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-27 | 金属框架软垫椅 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 金属框架软垫椅 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2026-06-27 | 金属办公家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-27 | 金属办公家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 金属办公家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 金属办公家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |