MLS Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MLS GROUP
15
进口笔数
0
出口笔数
$42.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQKBG10 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 17 ngách 28/25 Ông Ích Khiêm, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MLS GROUP |
| 企业英文名称 | MLS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 28/25 Ông Ích Khiêm, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84848256222 |
| 邮箱 | mlsgroup.vn@gmail.com |
| 官网 | mlsgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang PNTECH Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 高压电线、其他电路开关装置 |
| JINAN HONGYANG CNC MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Hangzhou Leisu Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Hengye Intelligent Drive (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 750W以下直流电机、吸尘器零件 |
| Qianshan Huifeng Brush Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Shaanxi APS Machinery Equipment Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $3.2K | 非数控镗床、水净化机械 |
| Zhejiang Yinniu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Qingdao Chinese Science Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Songo Automation Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 阀门龙头 | |
| Shenzhen Jarch Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU LEISU CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU LEISU CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | ZHEJIANG YINNIU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-10-25 | 水净化机械 | SHAANXI APS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-24 | 机器刷子部件 | QIANSHAN HUIFENG BRUSH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 机器刷子部件 | QIANSHAN HUIFENG BRUSH CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-15 | 750W以下直流电机 | JINAN HONGYANG CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-15 | 带接头绝缘电线 | JINAN HONGYANG CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | JINAN HONGYANG CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |