Hoang Thien An Shipping Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Hoàng Thiên ân.
10
进口笔数
0
出口笔数
$321.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701405948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSRNX38 |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Số 05, đường 07, khu dân cư Hiệp Thành 2, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN HOÀNG THIÊN ÂN. |
| 企业英文名称 | HOANGTHIENAN SHIPPING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M, Ô số 30, đường CL1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 06503855866 |
| 官网 | www.hta-logistics.com |
| 传真 | 06503855877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 5 | $155.9K |
| 苏里南 | 4 | $144.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maderacre Timber S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $155.9K | 热带成型木材、其他热带木材 |
| Baco Wood & Equipment NV | 苏里南 | 3 | $124.7K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $21.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Harmony Timber N.V. | 苏里南 | 1 | $19.4K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $21.0K |
| 2024-02-06 | 其他粗加工木材 | MADERACRE TIMBER S.A.C. | 秘鲁 | $25.7K |
| 2023-08-10 | 其他粗加工木材 | BACO WOOD & EQUIPMENT NV | 苏里南 | $11.0K |
| 2023-08-10 | 其他粗加工木材 | BACO WOOD & EQUIPMENT NV | 苏里南 | $8.8K |
| 2023-08-10 | 其他粗加工木材 | BACO WOOD & EQUIPMENT NV | 苏里南 | $5.5K |
| 2023-08-10 | 其他粗加工木材 | BACO WOOD & EQUIPMENT NV | 苏里南 | $7.7K |
| 2023-08-10 | 其他粗加工木材 | BACO WOOD & EQUIPMENT NV | 苏里南 | $9.5K |
| 2023-05-04 | 其他粗加工木材 | MADERACRE TIMBER S.A.C. | 秘鲁 | $12.9K |
| 2023-05-04 | 其他粗加工木材 | MADERACRE TIMBER S A C | 秘鲁 | $12.9K |
| 2023-05-04 | 其他粗加工木材 | MADERACRE TIMBER S.A.C. | 秘鲁 | $12.7K |