Nam Phat Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108697435
企查查编码QVN1208JWA
成立日期2019-04-11
联系地址Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称NAM PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khê Ngoại, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84836781234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$92.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$18.0K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Fantasy Tech Co., Ltd.越南1$11.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$9.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南3$8.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南5$7.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Defond Vietnam Co., Ltd.越南1$7.0K其他钢铁制品、电器装置零件
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K其他电子IC、印刷电路
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南8$4.9K帽子配件、非玻璃化转印纸
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非办公金属家具KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-23非办公金属家具KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-09非办公金属家具Defond Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-09非办公金属家具Defond Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-06非办公金属家具SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD越南$739
2026-04-06非办公金属家具SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD越南$739
2026-04-04非办公金属家具HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-04非办公金属家具HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$4.6K
2026-03-18非办公金属家具KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$721
2026-03-05非办公金属家具DAINESE VIETNAM CO LTD越南$399

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →