Nam Phat Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108697435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1208JWA |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khê Ngoại, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84836781234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $92.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.0K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-18 | 非办公金属家具 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-03-05 | 非办公金属家具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |