Investment & Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ CôNG NGHệ

33
进口笔数
0
出口笔数
$962.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $362.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $362.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107067494
企查查编码QVN1T403C0
成立日期2015-10-28
联系地址Tầng 2, Tòa nhà PCC1 Thanh Xuân, số 44 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ
企业英文名称INVESTMENT AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà PCC1 Thanh Xuân, số 44 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02435161539
邮箱info@itsgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
850440静止变流器
910690其他计时装置
853649高压继电器
853710电力控制板
854370其他电气设备
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器
847150自动数据处理机处理部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$492.6K
中国14$241.1K
中国台湾7$142.9K
加拿大2$60.3K
美国1$15.8K
日本1$6.2K
印度尼西亚1$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luna Innovations Germany GmbH德国2$429.0K其他光学测量仪、其他测量仪器
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国2$144.9K静止变流器、通信设备
Welotec GmbH德国7$142.9K自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备
Rugged Monitoring Quebec Inc.加拿大2$65.5K非液体温度计、其他9030仪器
Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国1$57.2K锂离子电池、电力控制板
A. Eberle Systems Pvt. Ltd.德国1$24.7K高压继电器、高压控制板
Campbell Scientific Southeast Esia Co., Ltd.美国1$15.8K测量仪器
Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd.中国1$15.7K电力电容器、其他电感器
3ONEDATA Co., Ltd.中国4$12.7K通信设备、通信设备零件
Hopf Elektronik GmbH德国3$11.2K其他计时装置、同轴电缆

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04电力控制板NR ENGINEERING CO LTD中国$3.2K
2026-01-28其他自动控制仪A.EBERLE SYSTEMS PRIVATE LTD德国$12.8K
2025-12-02电视数码摄像机SICHUAN HUIYUAN OPTICAL COMMUNICATIONS CO., LTD.中国$1.6K
2025-10-13通信设备RUGGED MONITORING QUEBEC INC中国$5.2K
2025-10-13静止变流器RUGGED MONITORING QUEBEC INC加拿大$800
2025-09-04其他计时装置HOPF ELEKTRONIK GMBH德国$3.2K
2025-08-29其他9030仪器RUGGED MONITORING QUEBEC INC加拿大$59.5K
2025-08-28含CPU和I/O的ADP设备WELOTEC GMBH中国台湾$5.0K
2025-08-28含CPU和I/O的ADP设备WELOTEC GMBH中国台湾$24.0K
2025-08-28含CPU和I/O的ADP设备WELOTEC GMBH中国台湾$28.8K

相关企业 · 同类产品

Investment & Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →