Investment & Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ CôNG NGHệ
33
进口笔数
0
出口笔数
$962.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T403C0 |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà PCC1 Thanh Xuân, số 44 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | INVESTMENT AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà PCC1 Thanh Xuân, số 44 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435161539 |
| 邮箱 | info@itsgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $492.6K |
| 中国 | 14 | $241.1K |
| 中国台湾 | 7 | $142.9K |
| 加拿大 | 2 | $60.3K |
| 美国 | 1 | $15.8K |
| 日本 | 1 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luna Innovations Germany GmbH | 德国 | 2 | $429.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Welotec GmbH | 德国 | 7 | $142.9K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Rugged Monitoring Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $65.5K | 非液体温度计、其他9030仪器 |
| Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 锂离子电池、电力控制板 |
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $24.7K | 高压继电器、高压控制板 |
| Campbell Scientific Southeast Esia Co., Ltd. | 美国 | 1 | $15.8K | 测量仪器 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 电力电容器、其他电感器 |
| 3ONEDATA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 3 | $11.2K | 其他计时装置、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 其他自动控制仪 | A.EBERLE SYSTEMS PRIVATE LTD | 德国 | $12.8K |
| 2025-12-02 | 电视数码摄像机 | SICHUAN HUIYUAN OPTICAL COMMUNICATIONS CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-13 | 通信设备 | RUGGED MONITORING QUEBEC INC | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | RUGGED MONITORING QUEBEC INC | 加拿大 | $800 |
| 2025-09-04 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-08-29 | 其他9030仪器 | RUGGED MONITORING QUEBEC INC | 加拿大 | $59.5K |
| 2025-08-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WELOTEC GMBH | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-08-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WELOTEC GMBH | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-08-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WELOTEC GMBH | 中国台湾 | $28.8K |