Innsotech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 机器刷子部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Innsotech

585
进口笔数
642
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
72
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 12 笔出口 $30.1K · 12 笔2023-10进口 $21.0K · 11 笔出口 $62.2K · 15 笔2023-11进口 $45.8K · 15 笔出口 $64.8K · 14 笔2023-12进口 $27.0K · 15 笔出口 $42.5K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 12 笔出口 $50.7K · 14 笔2024-02进口 $45.5K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 7 笔出口 $61.8K · 18 笔2024-04进口 $57.7K · 18 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-05进口 $40.1K · 18 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-06进口 $20.6K · 7 笔出口 $17.2K · 15 笔2024-07进口 $76.4K · 18 笔出口 $61.0K · 14 笔2024-08进口 $34.3K · 15 笔出口 $57.7K · 20 笔2024-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $51.9K · 14 笔2024-10进口 $51.5K · 17 笔出口 $57.4K · 18 笔2024-11进口 $52.0K · 19 笔出口 $47.6K · 17 笔2024-12进口 $23.2K · 15 笔出口 $45.1K · 15 笔2025-01进口 $57.3K · 18 笔出口 $60.6K · 17 笔2025-02进口 $38.4K · 11 笔出口 $63.1K · 19 笔2025-03进口 $66.1K · 18 笔出口 $51.2K · 14 笔2025-04进口 $19.4K · 13 笔出口 $69.6K · 20 笔2025-05进口 $34.6K · 14 笔出口 $83.5K · 27 笔2025-06进口 $59.1K · 13 笔出口 $44.9K · 15 笔2025-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $90.8K · 16 笔2025-08进口 $29.3K · 13 笔出口 $108.7K · 17 笔2025-09进口 $61.7K · 24 笔出口 $65.7K · 18 笔2025-10进口 $35.8K · 20 笔出口 $73.1K · 22 笔2025-11进口 $48.2K · 19 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-12进口 $55.3K · 27 笔出口 $73.3K · 16 笔2026-01进口 $30.9K · 14 笔出口 $122.2K · 22 笔2026-02进口 $81.7K · 17 笔出口 $152.1K · 18 笔2026-03进口 $51.6K · 23 笔出口 $129.4K · 28 笔2026-04进口 $56.7K · 13 笔出口 $127.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 12 笔出口 $30.1K · 12 笔2023-10进口 $21.0K · 11 笔出口 $62.2K · 15 笔2023-11进口 $45.8K · 15 笔出口 $64.8K · 14 笔2023-12进口 $27.0K · 15 笔出口 $42.5K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 12 笔出口 $50.7K · 14 笔2024-02进口 $45.5K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 7 笔出口 $61.8K · 18 笔2024-04进口 $57.7K · 18 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-05进口 $40.1K · 18 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-06进口 $20.6K · 7 笔出口 $17.2K · 15 笔2024-07进口 $76.4K · 18 笔出口 $61.0K · 14 笔2024-08进口 $34.3K · 15 笔出口 $57.7K · 20 笔2024-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $51.9K · 14 笔2024-10进口 $51.5K · 17 笔出口 $57.4K · 18 笔2024-11进口 $52.0K · 19 笔出口 $47.6K · 17 笔2024-12进口 $23.2K · 15 笔出口 $45.1K · 15 笔2025-01进口 $57.3K · 18 笔出口 $60.6K · 17 笔2025-02进口 $38.4K · 11 笔出口 $63.1K · 19 笔2025-03进口 $66.1K · 18 笔出口 $51.2K · 14 笔2025-04进口 $19.4K · 13 笔出口 $69.6K · 20 笔2025-05进口 $34.6K · 14 笔出口 $83.5K · 27 笔2025-06进口 $59.1K · 13 笔出口 $44.9K · 15 笔2025-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $90.8K · 16 笔2025-08进口 $29.3K · 13 笔出口 $108.7K · 17 笔2025-09进口 $61.7K · 24 笔出口 $65.7K · 18 笔2025-10进口 $35.8K · 20 笔出口 $73.1K · 22 笔2025-11进口 $48.2K · 19 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-12进口 $55.3K · 27 笔出口 $73.3K · 16 笔2026-01进口 $30.9K · 14 笔出口 $122.2K · 22 笔2026-02进口 $81.7K · 17 笔出口 $152.1K · 18 笔2026-03进口 $51.6K · 23 笔出口 $129.4K · 28 笔2026-04进口 $56.7K · 13 笔出口 $127.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0311731330
企查查编码QVNS7P00A1
成立日期2012-04-18
联系地址19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNSOTECH
企业英文名称INNSOTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842866848386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
960350机器刷子部件
820790可互换工具
732090其他钢弹簧
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
680430手工磨刀石
901720绘图仪器
340590其他擦亮剂
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
960350机器刷子部件
680430手工磨刀石
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒
820790可互换工具
680422陶瓷磨轮
591140工业用滤布
732090其他钢弹簧
680510织物基研磨粉
340590其他擦亮剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$376.9K
德国117$327.4K
日本106$214.6K
印度26$195.7K
美国89$156.4K
中国139$147.6K
以色列21$53.2K
瑞典8$30.9K
罗马尼亚23$28.0K
意大利12$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南615$2.31M
美国4$104.5K
德国2$20.9K
泰国9$4.8K
新加坡1$987
印度尼西亚4$804
马来西亚1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osborn Singapore Pte. Ltd.新加坡79$381.1K机器刷子部件、其他擦亮剂
Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国46$363.4K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Nippon Diamond Co., Ltd.日本30$133.8K金刚石砂轮、手工锉刀
Mubea Tellerfedern GmbH德国28$89.6K其他钢弹簧、发动机零件
Dr. Kaiser Diamantwerkzeuge GmbH & Co. KG德国24$54.3K可互换工具、机床零件
Mipox Corp.日本25$40.0K研磨粉/粒、非泡沫塑料片
Nihon Doki Co., Ltd.日本24$32.2K绘图仪器、手工磨刀石
Boride Engineered Abrasives美国25$20.9K陶瓷磨轮、手工磨刀石
Shanghai Hegong Disc Spring Manufacture Co., Ltd.中国23$18.1K其他钢弹簧、阀门零件
Wanda Industrial Brush Co., Ltd.中国16$17.7K机器刷子部件、金刚石砂轮

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南52$1.01M可互换钻具、热轧钢棒
New Vietnam Co., Ltd.越南159$379.0K车辆离合器、金属加工机刀
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南45$317.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南46$126.4K氮、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南58$80.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南52$75.2K金属加工机刀、可互换钻具
TPR Vietnam Co., Ltd.越南31$51.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南34$39.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Seebest Co., Ltd.越南26$17.8K可互换钻具、金属加工机刀
Seebest Co., Ltd.越南24$15.2K可互换车削工具、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂HERMANN BANTLEON GMBH德国$5.3K
2026-04-29非纺织润滑剂HERMANN BANTLEON GMBH德国$5.3K
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$873
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$873
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$1.8K
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$1.8K
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$1.7K
2026-04-28可互换工具DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$1.7K
2026-04-21研磨粉/粒Rex-Cut Products Inc.美国$12
2026-04-21手工磨刀石BORIDE ENGINEERED ABRASIVES美国$58

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$4.1K
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.1K
2026-04-24陶瓷磨轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$555
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3.2K
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$4.1K
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$284
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.3K
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3.2K
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$976
2026-04-24金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Innsotech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →