Innsotech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 879 笔 · 主营 手工磨刀石

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Innsotech

635
进口笔数
879
出口笔数
$1.69M
进口金额
$3.89M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
72
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $21.0K · 11 笔出口 $98.5K · 18 笔2023-11进口 $45.8K · 15 笔出口 $115.3K · 19 笔2023-12进口 $27.0K · 15 笔出口 $59.5K · 21 笔2024-01进口 $18.2K · 12 笔出口 $95.7K · 23 笔2024-02进口 $45.5K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 7 笔出口 $106.4K · 23 笔2024-04进口 $57.7K · 18 笔出口 $75.1K · 20 笔2024-05进口 $40.1K · 18 笔出口 $85.3K · 20 笔2024-06进口 $20.6K · 7 笔出口 $47.3K · 20 笔2024-07进口 $76.4K · 18 笔出口 $100.2K · 18 笔2024-08进口 $34.3K · 15 笔出口 $78.7K · 28 笔2024-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $72.2K · 18 笔2024-10进口 $51.5K · 17 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-11进口 $52.0K · 19 笔出口 $67.0K · 21 笔2024-12进口 $23.2K · 15 笔出口 $82.4K · 20 笔2025-01进口 $57.3K · 18 笔出口 $89.3K · 22 笔2025-02进口 $38.4K · 11 笔出口 $97.7K · 22 笔2025-03进口 $66.1K · 18 笔出口 $71.5K · 18 笔2025-04进口 $19.4K · 13 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-05进口 $34.6K · 14 笔出口 $105.9K · 33 笔2025-06进口 $59.1K · 13 笔出口 $73.5K · 21 笔2025-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $131.3K · 24 笔2025-08进口 $29.4K · 14 笔出口 $156.8K · 21 笔2025-09进口 $61.7K · 24 笔出口 $93.6K · 25 笔2025-10进口 $35.8K · 20 笔出口 $119.5K · 30 笔2025-11进口 $48.2K · 19 笔出口 $92.6K · 15 笔2025-12进口 $55.3K · 27 笔出口 $122.3K · 22 笔2026-01进口 $30.9K · 14 笔出口 $122.2K · 22 笔2026-02进口 $81.7K · 17 笔出口 $152.1K · 18 笔2026-03进口 $51.6K · 23 笔出口 $129.4K · 28 笔2026-04进口 $56.7K · 13 笔出口 $127.6K · 15 笔2026-05进口 $64.8K · 28 笔出口 $110.5K · 31 笔2026-06进口 $57.9K · 22 笔出口 $171.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $21.0K · 11 笔出口 $98.5K · 18 笔2023-11进口 $45.8K · 15 笔出口 $115.3K · 19 笔2023-12进口 $27.0K · 15 笔出口 $59.5K · 21 笔2024-01进口 $18.2K · 12 笔出口 $95.7K · 23 笔2024-02进口 $45.5K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-03进口 $32.1K · 7 笔出口 $106.4K · 23 笔2024-04进口 $57.7K · 18 笔出口 $75.1K · 20 笔2024-05进口 $40.1K · 18 笔出口 $85.3K · 20 笔2024-06进口 $20.6K · 7 笔出口 $47.3K · 20 笔2024-07进口 $76.4K · 18 笔出口 $100.2K · 18 笔2024-08进口 $34.3K · 15 笔出口 $78.7K · 28 笔2024-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $72.2K · 18 笔2024-10进口 $51.5K · 17 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-11进口 $52.0K · 19 笔出口 $67.0K · 21 笔2024-12进口 $23.2K · 15 笔出口 $82.4K · 20 笔2025-01进口 $57.3K · 18 笔出口 $89.3K · 22 笔2025-02进口 $38.4K · 11 笔出口 $97.7K · 22 笔2025-03进口 $66.1K · 18 笔出口 $71.5K · 18 笔2025-04进口 $19.4K · 13 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-05进口 $34.6K · 14 笔出口 $105.9K · 33 笔2025-06进口 $59.1K · 13 笔出口 $73.5K · 21 笔2025-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $131.3K · 24 笔2025-08进口 $29.4K · 14 笔出口 $156.8K · 21 笔2025-09进口 $61.7K · 24 笔出口 $93.6K · 25 笔2025-10进口 $35.8K · 20 笔出口 $119.5K · 30 笔2025-11进口 $48.2K · 19 笔出口 $92.6K · 15 笔2025-12进口 $55.3K · 27 笔出口 $122.3K · 22 笔2026-01进口 $30.9K · 14 笔出口 $122.2K · 22 笔2026-02进口 $81.7K · 17 笔出口 $152.1K · 18 笔2026-03进口 $51.6K · 23 笔出口 $129.4K · 28 笔2026-04进口 $56.7K · 13 笔出口 $127.6K · 15 笔2026-05进口 $64.8K · 28 笔出口 $110.5K · 31 笔2026-06进口 $57.9K · 22 笔出口 $171.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号0311731330
企查查编码QVNS7P00A1
成立日期2012-04-18
联系地址19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNSOTECH
企业英文名称INNSOTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842866848386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
960350机器刷子部件
820790可互换工具
732090其他钢弹簧
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
680430手工磨刀石
901720绘图仪器
340590其他擦亮剂
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
960350机器刷子部件
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒
820790可互换工具
680422陶瓷磨轮
591140工业用滤布
732090其他钢弹簧
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$402.1K
德国128$358.2K
日本114$229.8K
印度28$208.3K
美国95$171.9K
中国149$162.0K
以色列23$54.2K
瑞典8$30.9K
罗马尼亚25$30.7K
意大利14$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南848$3.66M
美国4$104.5K
德国2$20.9K
泰国9$4.8K
新加坡2$2.3K
印度尼西亚4$804
马来西亚1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osborn Singapore Pte. Ltd.新加坡85$402.4K机器刷子部件、其他擦亮剂
Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国49$388.3K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Nippon Diamond Co., Ltd.日本31$138.5K金刚石砂轮、手工锉刀
Mubea Tellerfedern GmbH德国30$98.5K其他钢弹簧、发动机零件
Dr. Kaiser Diamantwerkzeuge GmbH & Co. KG德国25$57.7K可互换工具、机床零件
Mipox Corp.日本28$47.7K研磨粉/粒、非泡沫塑料片
Nihon Doki Co., Ltd.日本25$33.0K绘图仪器、手工磨刀石
Shanghai Hegong Disc Spring Manufacture Co., Ltd.中国24$22.7K其他钢弹簧、阀门零件
BORIDE ENGINEERED ABRASIVES美国24$20.8K陶瓷磨轮、手工磨刀石
Wanda Industrial Brush Co., Ltd.中国16$17.7K机器刷子部件、金刚石砂轮

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南97$1.75M可互换钻具、热轧钢棒
New Vietnam Co., Ltd.越南206$504.5K车辆离合器、金属加工机刀
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南47$337.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南43$308.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南50$141.7K氮、其他液化石油气
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南85$124.3K金属加工机刀、可互换钻具
Takako Vietnam Co., Ltd.越南66$98.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南49$56.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
TPR Vietnam Co., Ltd.越南32$53.5K其他钢铁制品、塑料包装箱
Seebest Co., Ltd.越南26$17.8K可互换钻具、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢弹簧Mollificio Renzo Scotti S.r.l.意大利$354
2026-06-30其他钢弹簧Mollificio Renzo Scotti S.r.l.意大利$354
2026-06-30其他钢弹簧Mollificio Renzo Scotti S.r.l.意大利$405
2026-06-30金刚石砂轮Sinomach Diamond (Henan) Co., Ltd.中国$116
2026-06-30金刚石砂轮Sinomach Diamond (Henan) Co., Ltd.中国$198
2026-06-29金刚石砂轮Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国$210
2026-06-29金刚石砂轮Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-29金刚石砂轮Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国$725
2026-06-29金刚石砂轮Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-29金刚石砂轮Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国$1.2K

出口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29陶瓷磨轮Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$349
2026-06-29陶瓷磨轮Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$300
2026-06-25织物基研磨粉Kim May Organ Co., Ltd.越南$14.4K
2026-06-25金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$879
2026-06-25陶瓷磨轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$440
2026-06-25金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$497
2026-06-25金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$2.7K
2026-06-25金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-06-25金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$717
2026-06-25手工磨刀石Kim May Organ Co., Ltd.越南$66

相关企业 · 同类产品

Innsotech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →