Innsotech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Innsotech
585
进口笔数
642
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
72
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7P00A1 |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | 19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNSOTECH |
| 企业英文名称 | INNSOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường D3, Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842866848386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $376.9K |
| 德国 | 117 | $327.4K |
| 日本 | 106 | $214.6K |
| 印度 | 26 | $195.7K |
| 美国 | 89 | $156.4K |
| 中国 | 139 | $147.6K |
| 以色列 | 21 | $53.2K |
| 瑞典 | 8 | $30.9K |
| 罗马尼亚 | 23 | $28.0K |
| 意大利 | 12 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 615 | $2.31M |
| 美国 | 4 | $104.5K |
| 德国 | 2 | $20.9K |
| 泰国 | 9 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $987 |
| 印度尼西亚 | 4 | $804 |
| 马来西亚 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osborn Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $381.1K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $363.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Nippon Diamond Co., Ltd. | 日本 | 30 | $133.8K | 金刚石砂轮、手工锉刀 |
| Mubea Tellerfedern GmbH | 德国 | 28 | $89.6K | 其他钢弹簧、发动机零件 |
| Dr. Kaiser Diamantwerkzeuge GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $54.3K | 可互换工具、机床零件 |
| Mipox Corp. | 日本 | 25 | $40.0K | 研磨粉/粒、非泡沫塑料片 |
| Nihon Doki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $32.2K | 绘图仪器、手工磨刀石 |
| Boride Engineered Abrasives | 美国 | 25 | $20.9K | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
| Shanghai Hegong Disc Spring Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 23 | $18.1K | 其他钢弹簧、阀门零件 |
| Wanda Industrial Brush Co., Ltd. | 中国 | 16 | $17.7K | 机器刷子部件、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 52 | $1.01M | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $379.0K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $317.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 46 | $126.4K | 氮、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $80.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $75.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $51.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $39.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 26 | $17.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.2K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | HERMANN BANTLEON GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | HERMANN BANTLEON GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $873 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $873 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DR KAISER DIAMANTWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 研磨粉/粒 | Rex-Cut Products Inc. | 美国 | $12 |
| 2026-04-21 | 手工磨刀石 | BORIDE ENGINEERED ABRASIVES | 美国 | $58 |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $555 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $284 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $976 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |