Hong Ky (Vietnam) Electronic Science Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử HồNG Kỳ ( VIệT NAM)

26
进口笔数
46
出口笔数
$101.4K
进口金额
$352.6K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2025-07-22
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $500 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $88.8K · 3 笔2024-05进口 $24.1K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $39.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $500 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $88.8K · 3 笔2024-05进口 $24.1K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $39.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 2 笔

工商档案

企业注册号2301154832
企查查编码QVNV8D1EEE
成立日期2020-11-20
联系地址Số 07N6 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HỒNG KỲ ( VIỆT NAM)
企业英文名称HONG KY (VIETNAM) ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 355 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
电话0356277275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
902710气体烟雾分析仪
761699其他铝制品
8536101000伏以下保险丝
391739其他塑料管材
400931纺织增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902710气体烟雾分析仪
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
8536101000伏以下保险丝
391739其他塑料管材
400931纺织增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
702000其他玻璃制品
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$58.5K
英国5$38.0K
韩国2$4.2K
中国台湾1$737

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$351.8K
中国台湾1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan D Tek Technology Co., Ltd.中国7$73.2K液体过滤机械、加强橡胶带
DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$18.3K非泡沫橡胶密封件、液压直线马达
DONGGUAN D-TEK TECHNOLOGY CO., LTD中国香港2$3.9K过滤净化器零件、电力控制板
Heller Shanghai Co., Ltd.中国6$1.7K工业炉具零件、其他塑料制品
Suzhou Opuxun Electronics Co., Ltd.中国1$1.6K其他钢铁制品、电力控制板
efe6ad1f84c67c0fd6511d71d4dbe61e2$920
OMRON TAIWAN ELECTRONICS INC中国台湾1$737电力控制板、电器装置零件
D Tek Technology Co., Ltd.中国1$590电力控制板、其他钢铁制品
Zhang Guangyi中国1$500电力控制板、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南35$336.8K处理器及控制器、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他电子IC、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南2$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Aiden Vietnam Ltd.越南2$1.5K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
OMRON TAIWAN ELECTRONICS INC中国台湾1$800其他电气开关、60伏以下继电器
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南2$613其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28过滤净化器零件DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$367
2024-08-28过滤净化器零件DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$591
2024-08-12其他塑料管材DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$8.5K
2024-08-01过滤净化器零件DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2024-06-03阀门龙头DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2024-05-24滚子链DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$9.0K
2024-05-24其他硫化橡胶制品DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$708
2024-05-24碳刷DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD韩国$2.0K
2024-05-24其他硫化橡胶制品DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2024-05-24钢铁软管DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22静止变流器COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$315
2025-07-15静止变流器Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$315
2024-08-30其他塑料管材COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$13.7K
2024-08-28过滤净化器零件COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$4.5K
2024-08-23过滤净化器零件Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.5K
2024-08-19其他塑料管材Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$13.7K
2024-08-17液体流量计FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.6K
2024-08-16液体气体测量仪FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.6K
2024-06-27阀门龙头NEWEB VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-06-26阀门龙头NEWEB VIETNAM CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Ky (Vietnam) Electronic Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →