Hong Ky (Vietnam) Electronic Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử HồNG Kỳ ( VIệT NAM)
26
进口笔数
46
出口笔数
$101.4K
进口金额
$352.6K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2025-07-22
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8D1EEE |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số 07N6 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HỒNG KỲ ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HONG KY (VIETNAM) ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 355 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | 0356277275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $58.5K |
| 英国 | 5 | $38.0K |
| 韩国 | 2 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $737 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $351.8K |
| 中国台湾 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan D Tek Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.2K | 液体过滤机械、加强橡胶带 |
| DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $18.3K | 非泡沫橡胶密封件、液压直线马达 |
| DONGGUAN D-TEK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $3.9K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| Heller Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.7K | 工业炉具零件、其他塑料制品 |
| Suzhou Opuxun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| efe6ad1f84c67c0fd6511d71d4dbe61e | 2 | $920 | ||
| OMRON TAIWAN ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 1 | $737 | 电力控制板、电器装置零件 |
| D Tek Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Zhang Guangyi | 中国 | 1 | $500 | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $336.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| OMRON TAIWAN ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 1 | $800 | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $613 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $367 |
| 2024-08-28 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $591 |
| 2024-08-12 | 其他塑料管材 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-08-01 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 阀门龙头 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-24 | 滚子链 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-24 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $708 |
| 2024-05-24 | 碳刷 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-05-24 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-05-24 | 钢铁软管 | DONGGUAN D TEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 静止变流器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-07-15 | 静止变流器 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2024-08-30 | 其他塑料管材 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-08-28 | 过滤净化器零件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-08-23 | 过滤净化器零件 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2024-08-19 | 其他塑料管材 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2024-08-17 | 液体流量计 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-16 | 液体气体测量仪 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-27 | 阀门龙头 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-26 | 阀门龙头 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |