3B6 Chemical Service & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ HóA CHấT 3B6

30
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108733161
企查查编码QVNJEQ5PKQ
成立日期2019-05-09
联系地址27B/11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HÓA CHẤT 3B6
企业英文名称3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址27B/11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902489222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
293499其他杂环化合物
292419无环酰胺衍生物
293399其他杂环化合物
293190其他有机无机化合物
293329其他咪唑化合物
284390其他贵金属化合物
292429环酰胺衍生物
293090其他有机硫化合物
293299其他含氧杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$38.7K
美国4$6.3K
印度2$3.2K
韩国2$2.9K
瑞典2$2.3K
日本1$169

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Same World Ltd.中国3$17.5K棉短绒浆、其他诊断试剂
Angene International Ltd.中国13$16.4K980200、其他杂环化合物
AK Scientific, Inc.美国2$4.1K980200、其他杂环化合物
Alpha Chemika印度1$3.2K磷酸钾、季铵化合物
Humas Co., Ltd.韩国2$2.9K诊断试剂、其他诊断试剂
DIDUCO AB瑞典2$2.3K切片机零件、其他苯乙烯聚合物
Guangxi Pingxiang City Junye International Trade Co., Ltd.中国1$2.1K自攻螺钉、螺纹螺母
Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.7K静止变流器、电力控制板
Guangxi Pingxiang City Junye International Trade Co., Ltd.古巴1$1.5K其他功能机器
AK Scientific, Inc.中国1$1.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他杂环化合物AK SCIENTIFIC, INC.美国$24
2026-04-24其他氧杂环化合物AK SCIENTIFIC, INC.美国$24
2026-04-24芳香单胺AK SCIENTIFIC, INC.美国$12
2026-04-24芳香单胺AK SCIENTIFIC, INC.美国$19
2026-04-24芳香酮AK SCIENTIFIC, INC.美国$24
2026-04-24芳香酮AK SCIENTIFIC, INC.美国$35
2026-04-24芳香单胺AK SCIENTIFIC, INC.美国$31
2026-04-24其他杂环化合物AK SCIENTIFIC, INC.美国$24
2026-04-24其他杂环化合物AK SCIENTIFIC, INC.美国$26
2026-04-24其他氧杂环化合物AK SCIENTIFIC, INC.美国$24

相关企业 · 同类产品

3B6 Chemical Service & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →