3B6 Chemical Service & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ HóA CHấT 3B6
30
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108733161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEQ5PKQ |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | 27B/11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HÓA CHẤT 3B6 |
| 企业英文名称 | 3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27B/11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902489222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $38.7K |
| 美国 | 4 | $6.3K |
| 印度 | 2 | $3.2K |
| 韩国 | 2 | $2.9K |
| 瑞典 | 2 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Same World Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 棉短绒浆、其他诊断试剂 |
| Angene International Ltd. | 中国 | 13 | $16.4K | 980200、其他杂环化合物 |
| AK Scientific, Inc. | 美国 | 2 | $4.1K | 980200、其他杂环化合物 |
| Alpha Chemika | 印度 | 1 | $3.2K | 磷酸钾、季铵化合物 |
| Humas Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DIDUCO AB | 瑞典 | 2 | $2.3K | 切片机零件、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangxi Pingxiang City Junye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
| Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang City Junye International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.5K | 其他功能机器 |
| AK Scientific, Inc. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他氧杂环化合物 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $24 |
| 2026-04-24 | 芳香单胺 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $12 |
| 2026-04-24 | 芳香单胺 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $19 |
| 2026-04-24 | 芳香酮 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $24 |
| 2026-04-24 | 芳香酮 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $35 |
| 2026-04-24 | 芳香单胺 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他氧杂环化合物 | AK SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $24 |