Minh Thang Export Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Minh Thắng
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001098046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES5D5K0 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Nhà ông Triều, thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU MINH THẮNG |
| 企业英文名称 | MINH THANG EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Triều, thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842273952495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $1.12M |
| 中国台湾 | 17 | $346.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kajun Co., Ltd. | 越南 | 21 | $415.5K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| HSING KUNG INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 17 | $346.2K | 棉制毛巾织物 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 11 | $344.5K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Byp Co., Ltd. | 日本 | 10 | $221.9K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| Okazaki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $141.1K | 塑料衣着附件、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KAJUN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KAJUN CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | KAJUN CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 棉制毛巾织物 | Sawashou Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $314 |
| 2026-03-30 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 棉制毛巾织物 | KAJUN CO LTD | 日本 | $2.6K |