Minh Phat Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI MINH PHáT
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$467.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106375369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN123S76C |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 183, ngõ Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 phố Nguyễn Văn Viên, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0915701368 |
| 邮箱 | capdienminhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $467.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $106.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $106.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $99.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| de8f8db8071ca5aa6eb7fecbc21ad6b0 | 6 | $12.9K | ||
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $349 |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $388 |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $273 |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $764 |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $256 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $80 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $34 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $159 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $248 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |