Lybach Services Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI Và XâY DựNG Lý BạCH
22
进口笔数
263
出口笔数
$155.3K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106491372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FNP2JV |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | Đường TS19, KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LÝ BẠCH |
| 企业英文名称 | LYBACH SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 309, đường Minh Khai, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02226547110 |
| 邮箱 | lybachchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $73.9K |
| 德国 | 1 | $47.8K |
| 中国 | 7 | $33.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Young Chemical | 德国 | 1 | $47.8K | 黑色印刷墨水、油漆溶剂 |
| Bullsone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.9K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Qingdao Changju Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.6K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
| Chemaker Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $9.3K | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| Hosung ST | 韩国 | 1 | $8.9K | 焊接用焊剂、其他次氯酸盐 |
| Rhemachemakorea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 油漆溶剂 |
| Sefar Ltd. | 韩国 | 1 | $859 | 其他工业用纺织品、尼龙聚酰胺织物 |
| Universal Oils Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $68 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $482.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 30 | $287.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $260.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $148.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 25 | $26.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $21.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $19.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $19.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非纺织润滑剂 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-08-29 | 车身抛光剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $119 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $461 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $101 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $612 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-08-29 | 车身抛光剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $602 |
| 2025-08-29 | 零售清洁粉剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $407 |
| 2025-08-29 | 其他油类添加剂 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $4.3K |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 无环丙酮 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |