Lybach Services Trading & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 变性酒精

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI Và XâY DựNG Lý BạCH

22
进口笔数
263
出口笔数
$155.3K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2024-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 7 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 8 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 8 笔2024-10进口 $44 · 1 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $40.5K · 7 笔2025-04进口 $859 · 1 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2025-08进口 $45.9K · 1 笔出口 $48.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-01进口 $22 · 1 笔出口 $47.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2024-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 7 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 8 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 8 笔2024-10进口 $44 · 1 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $40.5K · 7 笔2025-04进口 $859 · 1 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2025-08进口 $45.9K · 1 笔出口 $48.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-01进口 $22 · 1 笔出口 $47.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106491372
企查查编码QVN2FNP2JV
成立日期2014-03-24
联系地址Đường TS19, KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LÝ BẠCH
企业英文名称LYBACH SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 309, đường Minh Khai, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02226547110
邮箱lybachchem@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
340290工业清洁制剂
340391纺织润滑剂
381090焊接用焊剂
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
340319非纺织润滑剂
340530车身抛光剂
340590其他擦亮剂

出口

HS 编码产品
220720变性酒精
340290工业清洁制剂
285390其他无机化合物
291411无环丙酮
220710高浓度乙醇
291531乙酸乙酯
381400油漆溶剂
281520氢氧化钾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$73.9K
德国1$47.8K
中国7$33.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Young Chemical德国1$47.8K黑色印刷墨水、油漆溶剂
Bullsone Co., Ltd.韩国1$45.9K室内香水、零售清洁粉剂
Qingdao Changju Trade Co., Ltd.中国7$33.6K人造纤维无纺布、70-150克非织造布
Chemaker Co., Ltd.韩国7$9.3K工业清洁制剂、纺织润滑剂
Hosung ST韩国1$8.9K焊接用焊剂、其他次氯酸盐
Rhemachemakorea Co., Ltd.韩国1$8.8K油漆溶剂
Sefar Ltd.韩国1$859其他工业用纺织品、尼龙聚酰胺织物
Universal Oils Co., Ltd.韩国3$68非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innochips Vina Co., Ltd.越南40$482.4K其他化学制剂、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南30$287.6K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$260.4K通信设备零件、其他电子IC
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南31$148.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Union Co., Ltd.越南25$26.6K印刷电路、自粘塑料片
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南31$21.6K音频设备零件、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南3$20.7K印刷电路、其他塑料制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南25$19.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南29$19.8K其他塑料制品、电动机及零件
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南3$14.5K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07非纺织润滑剂UNIVERSAL OILS CO LTD韩国$22
2025-08-29车身抛光剂BULLSONE CO LTD韩国$108
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$119
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$461
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$101
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$612
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$140
2025-08-29车身抛光剂BULLSONE CO LTD韩国$602
2025-08-29零售清洁粉剂BULLSONE CO LTD韩国$407
2025-08-29其他油类添加剂BULLSONE CO LTD韩国$4.3K

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22无环丙酮INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$429
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-22变性酒精INNOCHIPS VINA CO LTD越南$16.1K
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$174
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$189
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$530
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$267
2026-04-22变性酒精SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$712

相关企业 · 同类产品

Lybach Services Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →