Hung Phat Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Hưng Phát
24
进口笔数
0
出口笔数
$246.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106466231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYF0FAC |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Số 34, phố Khương Thượng, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904277003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $122.6K |
| 日本 | 6 | $58.8K |
| 德国 | 3 | $21.8K |
| 捷克 | 3 | $20.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $10.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $4.5K |
| 芬兰 | 1 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $923 |
| 西班牙 | 1 | $785 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamamoto Scale Co., Ltd. | 日本 | 4 | $58.0K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| Kunhong Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 高压控制板 |
| AF Industrial Sales & Services GmbH | 德国 | 3 | $38.0K | 焊接机零件、液压气压阀门 |
| Qingdao Win Will Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Shanghai Zhaohui Pressure Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Elektrotechnika a.s. | 捷克 | 1 | $12.7K | 高压控制板 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Elektrotechnika | 捷克 | 1 | $6.4K | 高压控制板 |
| Xuzhou Qinyu Auto Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | SHANGHAI ZHAOHUI PRESSURE APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | SHANGHAI ZHAOHUI PRESSURE APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 印度 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | TOYO SEIKI SEISAKU SHO LTD | 日本 | $202 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | TOYO SEIKI SEISAKU SHO LTD | 日本 | $303 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | TOYO SEIKI SEISAKU SHO LTD | 日本 | $284 |
| 2025-11-26 | 其他测量仪器 | TECNICAS DE ELECTRONICA Y AUTOMATISMOS SA | 西班牙 | $785 |
| 2025-11-26 | 其他测量仪器 | XUZHOU QINYU AUTO TECH CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-07 | 其他测量仪器 | YAMAMOTO SCALE CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-05-27 | 万用表 | XI'AN BEICHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $600 |