Nam Viet Technology Solution Corporation
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Kỹ Thuật Nam Việt
5
进口笔数
12
出口笔数
$40.7K
进口金额
$219.0K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-06-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311651798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SPSNAP |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | A4 KDC Tăng Long Garden, 105 Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET TECHNOLOGY SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A4 KDC Tăng Long Garden, 105 Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862727447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $146 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $195.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.5K |
| 老挝 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.7K | 液体过滤机械、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $92.2K | 氢、氧 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.0K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| CNC Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Impulse Clothing Uniform (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| LAOS VIET GREEN ENERGY SOLE CO LTD | 1 | $5.9K | 其他工业用纺织品、非可锻铸铁件 | |
| Hatchando (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 鲜茄子、瓦楞纸箱 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 新加坡 | 1 | $1.7K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-03-17 | 气体过滤机械 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-17 | 气体过滤机械 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2025-03-17 | 气体过滤机械 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2025-03-17 | 气体过滤机械 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $835 |
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2025-03-17 | 内燃机滤油器 | Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-19 | 钢制气罐 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 其他气泵 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.6K |
| 2026-05-19 | 工业干燥机 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-19 | 气体过滤机械 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-05-19 | 气体过滤机械 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2026-05-19 | 气体过滤机械 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-05-14 | 牵引式空压机 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-05-14 | 气体过滤机械 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-05-14 | 液体过滤机械 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $192 |