Bao Long Construction Investment Joint Stock Co. IntraCom
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG BảO LONG INTRACOM
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$88.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601577328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA1BW2N |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Xã Nhã Lộng, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẢO LONG INTRACOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Điềm Thuỵ, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0967533979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $87.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 7 | $31.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $18.7K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-20 | 圆柱滚子轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 泡沫玻璃制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $62 |