Margot Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARGOT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$292.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316916938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61381JP |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARGOT |
| 企业英文名称 | MARGOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $292.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | 15 | $292.8K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他果仁制品 | DINGTEA BOLSA INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | 其他单一果蔬汁 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $14.7K |
| 2026-03-12 | ALOE VERA HS CODE: CRYSTAL BOBA HS C ODE: | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | 木薯食品制剂 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $12.8K |
| 2025-06-12 | 其他单一果蔬汁 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $11.9K |
| 2025-06-12 | 木薯食品制剂 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $14.8K |
| 2025-06-12 | CRYSTAL BOBA ALOE VERA | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2024-11-22 | 木薯食品制剂 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $792 |
| 2024-11-22 | 木薯食品制剂 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $880 |
| 2024-11-22 | 脱因烘焙咖啡 | PCTC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $1.4K |