Truong Thi Sewing Machine Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Máy Khâu Trường Thọ
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$200.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900864323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGM8Y8R |
| 成立日期 | 2013-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MÁY KHÂU TRƯỜNG THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84986161899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $194.2K |
| 中国香港 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 41 | $74.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $71.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 热带木材板 | Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-25 | 木托盘 | Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 木托盘 | Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-07-25 | 木托盘 | Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-25 | 木托盘 | Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 木托盘 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-14 | 木托盘 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-14 | 木托盘 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 木托盘 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $12.8K |
| 2026-07-14 | 热带木材板 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $2.1K |