VNTAM Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VNTAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN416GJ |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VNTAM |
| 企业英文名称 | VNTAM IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0788041992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.5K | 激光机床、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-28 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-28 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $293 |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $175 |
| 2024-06-03 | 37.5W以上交直流电机 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |