Phuc Khang Furniture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT PHúC KHANG
8
进口笔数
8
出口笔数
$39.0K
进口金额
$468.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802857804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY5NCCE |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Lô 06 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG FURNITURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84963964136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $37.1K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $467.3K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $37.1K | 其他钢弹簧、钢制弹簧片 |
| KG International FZCO. | 阿联酋 | 1 | $1.3K | 滚珠轴承、轴承座 |
| KG International | 阿联酋 | 1 | $650 | 切片机零件、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Things That Work, Inc. | 美国 | 7 | $467.3K | 其他木制品 |
| LADY LUCK.LL C | 日本 | 1 | $1.5K | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-04-14 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-04-14 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-08-21 | 滚珠轴承 | KG INTERNATIONAL FZCO. | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-16 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-08-16 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-08-16 | 其他钢弹簧 | TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $165 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他木制品 | LADY LUCK.LL C | 日本 | $386 |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | LADY LUCK.LL C | 日本 | $386 |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | LADY LUCK.LL C | 日本 | $386 |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | LADY LUCK.LL C | 日本 | $386 |
| 2025-07-15 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $65.7K |
| 2025-04-17 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $13.7K |
| 2025-04-17 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $0 |
| 2025-04-17 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $0 |
| 2025-04-17 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $5.7K |
| 2025-04-17 | 其他木制品 | THINGS THAT WORK INC | 美国 | $12.2K |