Phuc Khang Furniture & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT PHúC KHANG

8
进口笔数
8
出口笔数
$39.0K
进口金额
$468.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $93.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $93.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802857804
企查查编码QVNMY5NCCE
成立日期2020-07-13
联系地址Lô 06 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT PHÚC KHANG
企业英文名称PHUC KHANG FURNITURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 06 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84963964136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
732010钢制弹簧片
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$37.1K
中国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$467.3K
日本1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$37.1K其他钢弹簧、钢制弹簧片
KG International FZCO.阿联酋1$1.3K滚珠轴承、轴承座
KG International阿联酋1$650切片机零件、塑料封口件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Things That Work, Inc.美国7$467.3K其他木制品
LADY LUCK.LL C日本1$1.5K其他木制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.5K
2026-04-23其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.2K
2026-04-23其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.2K
2026-04-23其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.5K
2025-04-14其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.5K
2025-04-14其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.0K
2024-08-21滚珠轴承KG INTERNATIONAL FZCO.中国$1.3K
2024-08-16其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5.4K
2024-08-16其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.6K
2024-08-16其他钢弹簧TENG YAO HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$165

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他木制品LADY LUCK.LL C日本$386
2026-01-12其他木制品LADY LUCK.LL C日本$386
2026-01-12其他木制品LADY LUCK.LL C日本$386
2026-01-12其他木制品LADY LUCK.LL C日本$386
2025-07-15其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$65.7K
2025-04-17其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$13.7K
2025-04-17其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$0
2025-04-17其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$0
2025-04-17其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$5.7K
2025-04-17其他木制品THINGS THAT WORK INC美国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Phuc Khang Furniture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →