FUJI PAPER MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY FUJI
5
进口笔数
1
出口笔数
$52.6K
进口金额
$150
出口金额
2025-01-09
最近进口
2023-06-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700621590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7Q9TPX |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số 38A, Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI PAPER MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38A, Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743662852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 542.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.6K |
| 美国 | 2 | $6.0K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW TOYO INTERNATIONAL CO (PTE) LTD | 新加坡 | 1 | $33.4K | 自粘纸板、纸张切割机 |
| SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| Electroses Inc | 加拿大 | 2 | $6.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Far East Paper Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 纸制卷轴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electroses Inc | 加拿大 | 1 | $150 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 纸制卷轴 | FAR EAST PAPER PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-06-12 | 60伏以下继电器 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-06-12 | 固态存储设备 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-06-12 | 电器装置零件 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-12 | 阀门龙头 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-06-12 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-06-12 | 通信设备 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-06-12 | 数据处理机 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-06-12 | 电器装置零件 | SHENZHEN WINNER PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 电力控制板 | ELECTROSES INC | 加拿大 | $50 |
| 2023-06-01 | 电力控制板 | ELECTROSES INC | 加拿大 | $50 |
| 2023-06-01 | 电力控制板 | ELECTROSES INC | 加拿大 | $50 |