NHP Dry Ice Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT Đá KHô NHP
9
进口笔数
143
出口笔数
$159.2K
进口金额
$10.90M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2025-12-31
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702953986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER40G9B |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÁ KHÔ NHP |
| 企业英文名称 | NHP DRY ICE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02742221120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 280430 | 氮 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $143.9K |
| 韩国 | 2 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $10.51M |
| 柬埔寨 | 58 | $385.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $49.4K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Anping County Yuhan Gas Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 氩气、运输集装箱 |
| Ningbo Kingtank International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 钢制气罐、安全阀 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.7K | 钢制气罐、压力测量仪 |
| KMTECH Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.7K | 非农用喷雾器具 |
| KM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Shengming Technology Dry Ice Cleaning Equipment (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、喷砂机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $10.42M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Xinwantong Dry Ice Automation Equipment (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $237.2K | 二氧化碳、氮 |
| Baiming Camis Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $71.9K | 氩气、聚酯短纤 |
| Airoxide Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $67.3K | 二氧化碳、氩气 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 18 | $54.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $16.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $5.0K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 运输集装箱 | ANPING COUNTY YUHAN GAS SALES CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-10-29 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-29 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-09 | 非农用喷雾器具 | KMTECH CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-03-05 | 压力测量仪 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-03-05 | 流量压力检测零件 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-05 | 流量压力检测零件 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-03-05 | 液体流量计 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $355 |
| 2025-01-22 | 其他制冷设备 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2025-01-22 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG EAGLE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 氩气 | BAIMING CAMIS FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-12-27 | 二氧化碳 | XINWANTONG DRY ICE AUTOMATION EQUIPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2025-12-27 | 二氧化碳 | XINWANTONG DRY ICE AUTOMATION EQUIPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2025-12-26 | 二氧化碳 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-26 | 二氧化碳 | YAN WANG XING CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2025-12-25 | 氮 | Xinwantong Dry Ice Automation Equipment (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-12-25 | 二氧化碳 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-25 | 二氧化碳 | Xinwantong Dry Ice Automation Equipment (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-12-25 | 二氧化碳 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 二氧化碳 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |