Huy Hoang Production Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất dịch vụ và thương mại Huy Hoàng
208
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101474165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY1T84F |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Gia Quất, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG PRODUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948290290 |
| 邮箱 | pkd@hoachathuyhoang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283322 | 硫酸铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $2.60M |
| 韩国 | 32 | $581.7K |
| 印度 | 2 | $67.3K |
| 中国台湾 | 5 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 54 | $978.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $533.4K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 17 | $250.7K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $216.5K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| H & Y Industry Ltd. | 中国 | 15 | $187.3K | 硫酸钠、氯化铵 |
| Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.4K | 碳酸钠、其他碳酸盐 |
| Kunming Grasun Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.0K | 硫酸钠、10公斤以上干衣机 |
| Mudanjiang Fengda Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 8 | $90.3K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| He Kou Xu Ri Dong Sheng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.4K | 其他石棉、硫酸铝 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.0K | 碳酸钠、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 亚硫酸钠 | Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-08 | 柠檬酸 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-05-28 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-05-18 | 亚硫酸钠 | Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-05-15 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-05-12 | 碳酸钠 | Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-05-08 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-05-08 | 乙酸 | Shanghai Kojin Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-08 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-05-08 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |