HRM Global One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HRM HOàN CầU
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$4.21M
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601538262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22Q96V3 |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HRM HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HRM GLOBAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0915852325 |
| 邮箱 | hrmglobal01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $4.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.04M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $41.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 4 | $35.8K | 其他印刷品、木托盘 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $30.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.6K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 非磁带视频设备 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-19 | 非磁带视频设备 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-09-25 | 其他电路开关装置 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-09-25 | 绝缘电线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-09-25 | 存储单元 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-09-25 | 存储单元 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 静止变流器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-09-25 | 绝缘电线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $92 |