NHAT MINH PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT NHậT MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$119.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHG69PA |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 125, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84982831339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $119.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $119.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-21 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-21 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-21 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-05-21 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-05-21 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-21 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-05-21 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-21 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-05-21 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |