Ho Phat Fabric Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vải Nhám Hồ Phát
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305547541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG1PAY8 |
| 成立日期 | 2008-03-12 |
| 联系地址 | 89/1B Quốc Lộ 1A,Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẢI NHÁM HỒ PHÁT |
| 企业英文名称 | HO PHAT TRADING - SERVICES ABRASIVES CLOTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/1B Quốc Lộ 1A,Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837153422 |
| 邮箱 | hophat2008@yahoo.com |
| 传真 | 0837153420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 600536 | 合成经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $3.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Golden Sun Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 8 | $515.7K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $474.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $469.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Yongkang Huikang Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 9 | $353.9K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 7 | $224.5K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Yangzhong Fengli Grinding Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.6K | 织物基研磨粉 |
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.0K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Zhengzhou Camel Grinding Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.7K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Wuyi Hotshine Abrasive Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.7K | 金刚石砂轮、研磨粉/粒 |
| Yongkang Xinzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.6K | 其他割草机、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YONGKANG XINZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YONGKANG XINZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | ZHENGZHOU KAMEL GRINDING TOOLS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | ZHENGZHOU KAMEL GRINDING TOOLS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 研磨粉/粒 | JINHUA SANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |