Hien T.K. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HIểN T.K
140
进口笔数
0
出口笔数
$11.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316553868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB649EQB |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Tầng lửng, Tòa nhà B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HIỂN T.K |
| 企业英文名称 | HIEN T.K COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, Tòa nhà B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02862782449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 140 | $11.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $3.07M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| AS Foods | 印度 | 45 | $3.05M | 冻去骨牛肉、华夫饼威化饼 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $1.96M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.89M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $880.5K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Sameer Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $423.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Afnan Exports | 印度 | 4 | $235.5K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $212.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $106.9K |
| 2025-03-19 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $106.9K |
| 2025-02-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $105.9K |
| 2025-02-06 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $113.7K |
| 2025-02-03 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $113.7K |
| 2025-01-31 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $107.8K |
| 2025-01-13 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2025-01-13 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2025-01-13 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $38.6K |
| 2025-01-13 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |