Viet Ha Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 氢氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Việt Hà
73
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106216619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR0R756 |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 142 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VIỆT HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 142 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435624023 |
| 邮箱 | hoachatvietha@gmail.com |
| 传真 | 02435624023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $4.96M |
| 阿曼 | 17 | $1.34M |
| 马来西亚 | 11 | $470.7K |
| 新西兰 | 1 | $88.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chunjian New Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.22M | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Oman Formaldehyde Chemical Co. LLC | 阿曼 | 17 | $1.34M | 氨基树脂、甲醛 |
| Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $755.6K | 氢氧化铝 |
| Green Global Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 11 | $470.7K | 甲醇、氨基树脂 |
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 15 | $393.4K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| YIWU YANMU TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $359.0K | 氢氧化铝 |
| Shandong Max Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235.2K | 氧化铝、氧化铝 |
| Neway Enterprises Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $88.9K | 氨基树脂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氢氧化铝 | YIWU YANMU TRADING CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-04-23 | 氢氧化铝 | YIWU YANMU TRADING CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-04-22 | 氢氧化铝 | YIWU YANMU TRADING CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-22 | 氢氧化铝 | YIWU YANMU TRADING CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-30 | 氨基树脂 | Oman Formaldehyde Chemical Co. LLC | 阿曼 | $83.1K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | NEWAY ENTERPRISES LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-03-09 | 氢氧化铝 | SHANDONG MAX ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $235.2K |
| 2026-02-24 | 氨基树脂 | Oman Formaldehyde Chemical Co. LLC | 阿曼 | $83.1K |
| 2026-01-19 | 氨基树脂 | Oman Formaldehyde Chemical Co. LLC | 阿曼 | $84.0K |
| 2025-12-26 | 氨基树脂 | OMAN FORMALDEHYDE CHEMICAL CO LLC | 阿曼 | $72.0K |