Xuan Sinh Mi Mas General Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Xuân Sinh Mi Mas
23
进口笔数
118
出口笔数
$342.0K
进口金额
$267.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107046751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99KFP2Q |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | Xóm Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN SINH MI MAS |
| 企业英文名称 | XUAN SINH MI MAS GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84984506799 |
| 邮箱 | Kvxuansinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $204.9K |
| 日本 | 9 | $125.8K |
| 中国 | 3 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $191.2K |
| 韩国 | 5 | $75.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATEX Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $143.5K | 其他塑料片材、泡沫橡胶板 |
| Altis Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $111.1K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.8K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| SeojinTec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $22.0K | 未装配硬质合金工具、其他钢铁制品 |
| Altis Co., Ltd. | 1 | $18.2K | 喷雾机零件、其他功能机器 | |
| Shanghai Qieman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他测量仪器、减压阀 |
| Altis Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他润滑剂 |
| Awellcure Shanghai UV Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 工业干燥机、温控处理零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ewha Sawmill | 韩国 | 4 | $71.9K | 编织用竹 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $49.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $47.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $40.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 5 | $5.3K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 印刷电路、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-26 | LED发光二极管 | AWELLCURE SHANGHAI UV GROUP CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | SEOJINTEC CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-10-29 | 功能机器零件 | ALTIS CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-10-29 | 其他功能机器 | ALTIS CO LTD | 日本 | $14.5K |
| 2025-10-20 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI QIEMAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |