Xuan Sinh Mi Mas General Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Xuân Sinh Mi Mas

23
进口笔数
118
出口笔数
$342.0K
进口金额
$267.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $73.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-01进口 $925 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $70.4K · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $900 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $68 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $2.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $23.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $73.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-01进口 $925 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $70.4K · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $900 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $68 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $2.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $23.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107046751
企查查编码QVN99KFP2Q
成立日期2015-10-22
联系地址Xóm Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN SINH MI MAS
企业英文名称XUAN SINH MI MAS GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84984506799
邮箱Kvxuansinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
940542LED照明装置
321410胶粘填料
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
902750光学辐射仪器
381090焊接用焊剂
732020钢铁弹簧
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
852581电视/数码相机
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元
940541LED光伏照明装置
401693非泡沫橡胶密封件
8536691000伏以下插头插座
140110编织用竹
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$204.9K
日本9$125.8K
中国3$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$191.2K
韩国5$75.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATEX Co., Ltd.韩国2$143.5K其他塑料片材、泡沫橡胶板
Altis Co., Ltd.韩国8$111.1K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Sungji Innovation Co., Ltd.韩国1$33.8K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
SeojinTec Co., Ltd.韩国7$22.0K未装配硬质合金工具、其他钢铁制品
Altis Co., Ltd.1$18.2K喷雾机零件、其他功能机器
Shanghai Qieman International Trade Co., Ltd.中国2$10.8K其他测量仪器、减压阀
Altis Co., Ltd.日本2$2.1K其他钢铁制品、其他润滑剂
Awellcure Shanghai UV Group Co., Ltd.中国1$500工业干燥机、温控处理零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ewha Sawmill韩国4$71.9K编织用竹
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南29$49.3K其他塑料制品、通信设备零件
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南24$47.2K其他光学元件、其他塑料制品
Haesung Vina Co., Ltd.越南28$40.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
WITS VINA Co., Ltd.越南3$20.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南8$7.9K其他塑料制品、自粘塑料卷
Almus Vina Co., Ltd.越南2$7.0K其他塑料制品、音频设备零件
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南5$5.3K已装配物镜、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南2$2.8K自粘塑料片、印刷电路
DKT Vina Co., Ltd.越南3$1.0K印刷电路、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$1.8K
2026-04-06喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$1.8K
2026-04-06喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$1.8K
2026-04-06喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$1.8K
2025-12-26LED发光二极管AWELLCURE SHANGHAI UV GROUP CO.,LTD中国$500
2025-11-14喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$1.8K
2025-11-14喷雾机零件SEOJINTEC CO LTD韩国$2.4K
2025-10-29功能机器零件ALTIS CO LTD日本$3.7K
2025-10-29其他功能机器ALTIS CO LTD日本$14.5K
2025-10-20发光二极管灯具SHANGHAI QIEMAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷雾机零件CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-24其他钢铁制品CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$245
2026-04-24其他钢铁制品CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$245
2026-04-24喷雾机零件CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-22其他钢铁制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$689
2026-04-22其他钢铁制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-22其他钢铁制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$689
2026-04-20其他钢铁制品CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$245
2026-04-20喷雾机零件CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-20其他钢铁制品CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Xuan Sinh Mi Mas General Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →