Anysew Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANYSEW VIệT NAM

98
进口笔数
236
出口笔数
$1.40M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $488.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-10进口 $36.0K · 3 笔出口 $107.0K · 2 笔2023-11进口 $31.9K · 4 笔出口 $28.8K · 4 笔2023-12进口 $138.9K · 3 笔出口 $79.5K · 12 笔2024-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $332.0K · 14 笔2024-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $354.5K · 10 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $272.3K · 10 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-11进口 $201.7K · 6 笔出口 $59.8K · 7 笔2024-12进口 $106.5K · 3 笔出口 $240.3K · 9 笔2025-01进口 $67.4K · 6 笔出口 $488.5K · 8 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $253.3K · 5 笔2025-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $71.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 9 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $89.3K · 6 笔2025-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-07进口 $89.8K · 5 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-08进口 $18.0K · 2 笔出口 $190.3K · 8 笔2025-09进口 $31.5K · 9 笔出口 $67.2K · 8 笔2025-10进口 $38.7K · 7 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-11进口 $96.0K · 6 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-12进口 $79.3K · 7 笔出口 $110.2K · 7 笔2026-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $215.0K · 12 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $96.6K · 6 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $187.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-10进口 $36.0K · 3 笔出口 $107.0K · 2 笔2023-11进口 $31.9K · 4 笔出口 $28.8K · 4 笔2023-12进口 $138.9K · 3 笔出口 $79.5K · 12 笔2024-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $332.0K · 14 笔2024-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-03进口 $9.1K · 2 笔出口 $354.5K · 10 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $272.3K · 10 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-11进口 $201.7K · 6 笔出口 $59.8K · 7 笔2024-12进口 $106.5K · 3 笔出口 $240.3K · 9 笔2025-01进口 $67.4K · 6 笔出口 $488.5K · 8 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $253.3K · 5 笔2025-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $71.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 9 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $89.3K · 6 笔2025-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-07进口 $89.8K · 5 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-08进口 $18.0K · 2 笔出口 $190.3K · 8 笔2025-09进口 $31.5K · 9 笔出口 $67.2K · 8 笔2025-10进口 $38.7K · 7 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-11进口 $96.0K · 6 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-12进口 $79.3K · 7 笔出口 $110.2K · 7 笔2026-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $215.0K · 12 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $96.6K · 6 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $187.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108736469
企查查编码QVNF81MYCE
成立日期2019-05-14
联系地址Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANYSEW VIỆT NAM
企业英文名称ANYSEW VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84906227736
邮箱ketoan@anysew.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
580890装饰流苏
830810金属钩环
392119其他泡沫塑料
845180纺织处理机械
845150纺织物处理机
560313人造纤维无纺布70-150克
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420229纤维纸板手提包
340290工业清洁制剂
3506101kg以下胶粘剂
271019非轻质石油
845290其他缝纫机零件
420222塑料/纺织手提包
845230缝纫针
846719非旋转气动手工具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$1.40M
韩国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.90M
日本62$1.84M
NC25$472.4K
中国3$217.4K
越南74$213.9K
中国香港8$195.9K
RE6$124.7K
澳大利亚3$25.3K
加拿大6$23.3K
荷兰1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hongxuan Textile Co., Ltd.中国20$487.8K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Guangdong Caishi Textile Co., Ltd.中国11$131.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Suzhou Xingsheng Weiye Garment Accessories Co., Ltd.中国3$109.8K装饰流苏、塑料衣着附件
Guangzhou Haosheng Trading Co., Ltd.中国6$59.0K金属钩环
Fuzhou HG Textile Co., Ltd.中国6$41.2K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Quanzhou Golden Nonwoven Co., Ltd.中国6$37.3K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Yili (Zhaoqing) Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$24.6K纺织处理机械、熨烫机
Hangzhou Jinyi Silk Co., Ltd.中国3$21.8KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Hangzhou Qinchen Plastic Packaging Material Co., Ltd.中国3$21.2K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$21.1K汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BKS Co., Ltd.美国68$2.99M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Maison Guy CourtotNC25$472.4K纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包
Okazaki Co., Ltd.日本19$362.2K塑料衣着附件、清洁用布
Headwind Group Ltd.美国8$292.9K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Alliance One Garment Co., Ltd.越南74$213.9K染色合成针织布、针织服装零件
HEADWIND GROUP LTD中国香港8$195.9K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Almenide Asia Ltd.RE6$124.7K纤维纸板手提包
Like International Ltd.美国4$62.6K非塑料梳子、发饰
Synapse Japan Co., Ltd.日本4$46.3K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
IGoods Co., Ltd.日本5$24.8K化妆刷、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20纺织物处理机YILI (ZHAOQING) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-02-26聚酯长丝织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$3.3K
2026-02-26聚酯长丝织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$3.3K
2026-02-26聚酯长丝织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$3.5K
2026-02-26聚酯长丝织物GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD中国$3.6K
2026-01-12金属钩环GUANGZHOU HAOSHENG TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-01-12金属钩环GUANGZHOU HAOSHENG TRADING CO LTD中国$11.6K
2025-12-31聚氨酯泡沫塑料NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$110
2025-12-31聚氨酯泡沫塑料NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$700
2025-12-31聚氨酯泡沫塑料NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$3.0K

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒HEADWIND GROUP LTD中国香港$13.9K
2026-04-27其他塑纺箱盒HEADWIND GROUP LTD中国香港$27.6K
2026-04-27其他塑纺箱盒HEADWIND GROUP LTD中国香港$4.0K
2026-04-27其他塑纺箱盒HEADWIND GROUP LTD中国香港$6.7K
2026-04-23纤维纸板手提包MAISON GUY COURTOTNC$17.4K
2026-04-15工业清洁制剂CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$459
2026-04-15其他缝纫机零件CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$182
2026-04-15非轻质石油CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$241
2026-04-15缝纫针CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$341
2026-04-151kg以下胶粘剂CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Anysew Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →