Anysew Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANYSEW VIệT NAM
98
进口笔数
236
出口笔数
$1.40M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108736469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF81MYCE |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANYSEW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANYSEW VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906227736 |
| 邮箱 | ketoan@anysew.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.40M |
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.90M |
| 日本 | 62 | $1.84M |
| NC | 25 | $472.4K |
| 中国 | 3 | $217.4K |
| 越南 | 74 | $213.9K |
| 中国香港 | 8 | $195.9K |
| RE | 6 | $124.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $25.3K |
| 加拿大 | 6 | $23.3K |
| 荷兰 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hongxuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $487.8K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Guangdong Caishi Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.6K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Suzhou Xingsheng Weiye Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.8K | 装饰流苏、塑料衣着附件 |
| Guangzhou Haosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.0K | 金属钩环 |
| Fuzhou HG Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.2K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Quanzhou Golden Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.3K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Yili (Zhaoqing) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 纺织处理机械、熨烫机 |
| Hangzhou Jinyi Silk Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Qinchen Plastic Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BKS Co., Ltd. | 美国 | 68 | $2.99M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Maison Guy Courtot | NC | 25 | $472.4K | 纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包 |
| Okazaki Co., Ltd. | 日本 | 19 | $362.2K | 塑料衣着附件、清洁用布 |
| Headwind Group Ltd. | 美国 | 8 | $292.9K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 74 | $213.9K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | 8 | $195.9K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Almenide Asia Ltd. | RE | 6 | $124.7K | 纤维纸板手提包 |
| Like International Ltd. | 美国 | 4 | $62.6K | 非塑料梳子、发饰 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.3K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| IGoods Co., Ltd. | 日本 | 5 | $24.8K | 化妆刷、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 纺织物处理机 | YILI (ZHAOQING) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-26 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SUNRISE SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 纤维纸板手提包 | MAISON GUY COURTOT | NC | $17.4K |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $459 |
| 2026-04-15 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $182 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $241 |
| 2026-04-15 | 缝纫针 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $341 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.4K |