Vinh Phong Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG VĩNH PHONG
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$440.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317783568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70P878T |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 499B Chiến Lược, Khu Phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG VĨNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/17 đường Ấp Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84786273064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $440.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $440.5K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 云母制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 云母制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-03-04 | 非注塑模具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $986 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |