Viet Plastics Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 合成纤维废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NHựA
68
进口笔数
58
出口笔数
$360.2K
进口金额
$713.7K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108605995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J8N4JS |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 8, số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NHỰA |
| 企业英文名称 | VIET PLASTICS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 02836208665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $360.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $699.1K |
| 韩国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $262.1K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $96.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 57 | $699.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 纺织废料 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-15 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-22 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-11-20 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-14 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-02 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-30 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-10-27 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-10-23 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-10-05 | 合成纤维废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $619 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-16 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-03-10 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物废料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |