Duy Tan Binh Duong Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA DUY TâN BìNH DươNG
40
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-08-05
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700689158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3E6TB7 |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | Lô B1-B2, khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA DUY TÂN BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUY TAN BINH DUONG PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-B2, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 1811 - In ấn 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02743579118 |
| 邮箱 | info@clfplas.com |
| 传真 | 02743579108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 824.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847710 | 注塑机 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $1.45M |
| 韩国 | 2 | $872.5K |
| 日本 | 10 | $489.1K |
| 中国 | 8 | $95.0K |
| 新加坡 | 5 | $51.2K |
| 泰国 | 1 | $300 |
| 菲律宾 | 1 | $210 |
| 芬兰 | 2 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO. LTD. | 中国台湾 | 22 | $1.48M | 8477机器零件、注塑机 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $872.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $425.9K | 注塑机、非轻质石油 |
| Dongguan Alfa Automation Technology Ltd. | 中国 | 3 | $86.7K | 工业机器人、电力控制板 |
| Rim Polymers Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $51.2K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Yushin Precision Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.3K | 功能机器零件、工业机器人 |
| Printing Solution Industries Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件 |
| Akei Plastic Machine Mfy. Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Milliken Enterprise Management | 中国 | 1 | $384 | 多羧酸、人造纤维绒布 |
| I Grow Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $300 | 培养基、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 注塑机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料管件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | MILLIKEN ENTERPRISE MANAGEMENT | 中国 | $192 |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | MILLIKEN ENTERPRISE MANAGEMENT | 中国 | $192 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-23 | 电气装置零件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 日本 | $630 |
| 2026-03-23 | 8477机器零件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2026-03-23 | 其他媒体 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 芬兰 | $100 |
| 2026-03-23 | 8477机器零件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-01-14 | 8477机器零件 | RIM POLYMERS INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $722 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 750W-75kW交流电机 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |