Robtech Technical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ ROBTECH
58
进口笔数
72
出口笔数
$1.14M
进口金额
$124.9K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-23
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702950512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7TCGPS |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | T2/D3B/52 tổ 2, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ROBTECH |
| 企业英文名称 | ROBTECH TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2/D3B/52 Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84707132024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $124.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Shunzehui Co., Ltd. | 中国 | 17 | $417.4K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $229.7K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Xiamen Shuci International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Dongguan Yaoli Tengyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.2K | 工业机器人、天然硅砂 |
| Guangdong Lianhui Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.1K | 8477机器零件、工业机器人 |
| Foshan Dawantong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 包装机械、工业机器人 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Koyo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 工业干燥机、橡塑挤出机 |
| Worldwide Standard (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非黑印刷油墨、升降机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $110.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 气动直线发动机 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-25 | 工业机器人 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-25 | 工业机器人 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 贱金属配件 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-25 | 贱金属配件 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-25 | 离合器联轴器 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-25 | 工业机器人 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-25 | 齿轮及变速器 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-25 | 钳子镊子 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-25 | 离合器联轴器 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 金属焊条 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-23 | 其他铅制品 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-23 | 液压直线马达 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-23 | 功能机器零件 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-23 | 金属焊条 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-23 | 液压直线马达 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |