Robtech Technical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ ROBTECH

49
进口笔数
62
出口笔数
$951.8K
进口金额
$101.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $32.0K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $59.3K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $247.9K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $32.0K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $59.3K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $247.9K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702950512
企查查编码QVNU7TCGPS
成立日期2021-01-26
联系地址T2/D3B/52 tổ 2, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ROBTECH
企业英文名称ROBTECH TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T2/D3B/52 Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84707132024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
847990功能机器零件
8477908477机器零件
401610硫化橡胶垫
401699其他硫化橡胶制品
630710清洁用布
830249贱金属配件
847982混合机
392690其他塑料制品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
831130金属焊条
853650其他电气开关
853649高压继电器
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$951.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$101.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Shunzehui Co., Ltd.中国13$306.8K功能机器零件、工业机器人
Akita International Trading Co., Ltd.中国17$169.5K塑料容器、玻璃容器
Xiamen Shuci International Trading Co., Ltd.中国1$168.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Dongguan Yaoli Tengyang Trade Co., Ltd.中国5$134.2K工业机器人、天然硅砂
Guangdong Lianhui Enterprise Service Co., Ltd.中国6$80.1K8477机器零件、工业机器人
Foshan Dawantong Import & Export Co., Ltd.中国1$35.0K包装机械、工业机器人
Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国1$26.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Shenzhen Koyo Technology Co., Ltd.中国1$15.6K工业机器人、功能机器零件
Worldwide Standard (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$7.8K非黑印刷油墨、升降机
Foshan LX Robot Co., Ltd.中国1$5.9K工业机器人、工业机器人

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南49$91.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南7$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22离合器联轴器AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$100
2026-04-22工业机器人AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-22贱金属配件AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$40
2026-04-22低密度聚乙烯XIAMEN SHUCI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$84.0K
2026-04-22工业机器人AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-22工业机器人AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-22工业机器人AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.5K
2026-04-22工业机器人AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-22贱金属配件AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$40
2026-04-22贱金属配件AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$40

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头DECHANG VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-23阀门龙头DECHANG VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-23其他钢铁制品DECHANG VIETNAM CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

Robtech Technical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →