Vu Quynh LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Vũ QUỳNH LS
42
进口笔数
0
出口笔数
$688.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900884616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ8SG0A |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Số 19 khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VŨ QUỲNH LS |
| 企业英文名称 | VU QUYNH LS IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 khu Nam Quan, Thị trấn Đồng Đăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84346353918 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $688.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $482.1K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Guangxi Pingxiang Dejin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.2K | 打结纺织地毯、酱油 |
| Guangxi Pingxiang Tongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 打结纺织地毯、其他毯子 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他编结制品、塑料地板 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他毯子 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2023-09-07 | 其他毯子 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2023-09-06 | 其他毯子 | Guangxi Pingxiang Tongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-06 | 其他毯子 | Guangxi Pingxiang Tongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2023-09-05 | 非竹藤编织品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2023-08-31 | 竹编产品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-08-31 | 竹编产品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-31 | 竹编产品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-08-31 | 非竹藤编织品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-31 | 竹编产品 | Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |