Cindy Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CINDY FASHION
6
进口笔数
32
出口笔数
$1.2K
进口金额
$149.4K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-10-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315147510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XSTUWX |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 160/47/4 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CINDY FASHION |
| 企业英文名称 | CINDY FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/17 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0977361687 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 30 | $133.2K |
| 美国 | 2 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desong Hardware Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $370 | 贱金属扣件、包覆橡胶绳 |
| Jiashan Langxin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $257 | 未漂白棉斜纹布、其他纸制品 |
| Quanzhou Tianci Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 塑料餐具、木竹餐具 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $210 | 其他车辆零件、其他车辆 | |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missnori | 以色列 | 30 | $133.2K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| The Flowery | 美国 | 2 | $16.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 贱金属扣件 | Jiashan Langxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2025-01-03 | 贱金属扣件 | Jiashan Langxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2025-01-03 | 贱金属扣件 | Jiashan Langxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2025-01-03 | 贱金属扣件 | Jiashan Langxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2024-12-30 | 贱金属扣件 | Quanzhou Tianci Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-12-30 | 贱金属扣件 | Quanzhou Tianci Trading Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2024-07-16 | 贱金属扣件 | Desong Hardware Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2024-07-16 | 贱金属扣件 | Desong Hardware Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-04-13 | 金属标牌 | Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2023-05-17 | 金属钩环 | Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 女式化纤服装 | Missnori | 以色列 | $779 |
| 2025-10-08 | 女式棉制服装 | Missnori | 以色列 | $777 |
| 2025-10-08 | 棉针织连衣裙 | Missnori | 以色列 | $287 |
| 2025-10-08 | 棉针织T恤及背心 | Missnori | 以色列 | $2.4K |
| 2025-10-03 | 棉针织T恤及背心 | Missnori | 以色列 | $13 |
| 2025-10-03 | 女式化纤服装 | Missnori | 以色列 | $2 |
| 2025-10-03 | 棉制男装 | Missnori | 以色列 | $504 |
| 2025-10-03 | 女式化纤套装 | Missnori | 以色列 | $3 |
| 2025-10-03 | 棉针织T恤及背心 | Missnori | 以色列 | $324 |
| 2025-10-03 | 女式棉制服装 | Missnori | 以色列 | $67 |