Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh CTy TNHH UNI-PRESIDENT Việt Nam Tại Tiền Giang
- Facebook1
222
进口笔数
3
出口笔数
$41.48M
进口金额
$86.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
61
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700306630-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2HX273 |
| 成立日期 | 2008-08-21 |
| 联系地址 | Lô 03 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Đường Ngô Gia Tự, Khu phố Bình Tạo, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH UNI-PRESIDENT VIỆT NAM TẠI TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | UNI-PRESIDENT VIETNAM CO., LTD-TIENGIANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 03 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Đường Ngô Gia Tự, Khu phố Bình Tạo, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02733953003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 150600 | 动物油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 39 | $18.69M |
| 阿根廷 | 24 | $8.81M |
| 中国 | 54 | $3.77M |
| 美国 | 20 | $2.65M |
| 阿曼 | 6 | $2.13M |
| 韩国 | 16 | $1.36M |
| 中国台湾 | 49 | $966.3K |
| 巴西 | 1 | $822.7K |
| 加拿大 | 6 | $781.9K |
| 智利 | 6 | $591.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $4.20M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 8 | $4.03M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| PREMIUM PRODUCTS TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 7 | $1.26M | 鱼虾粉粒 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.17M | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Woojin SF Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.08M | 动物油脂、猫狗饲料 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 9 | $733.8K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| TTET UNION CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $547.3K | 卵磷脂类、非种用大豆 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 7 | $364.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Advanced Automation | 印度 | 9 | $169.4K | 电力控制板、电气装置零件 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 8 | $29.6K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEM CORPORATION | 1 | $83.4K | 鱼虾粉粒、动物油脂 | |
| Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | 2 | $3.1K | 鱼虾粉粒、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 美国 | $429.4K |
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 美国 | $429.4K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $438.9K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $438.9K |
| 2026-07-22 | 其他酶制剂 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-07-22 | 其他有机硫化合物 | Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.4K |
| 2026-07-20 | 小麦面筋 | Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $102.0K |
| 2026-07-17 | 鱼虾粉粒 | G.C LUCKMATE TRADING LIMITED | 秘鲁 | $502.3K |
| 2026-07-14 | 动物油脂 | Woojin SF Co., Ltd. | 韩国 | $103.8K |
| 2026-07-11 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LIMITED, MUKKA CORPORATE HOUSE | 印度 | $396.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 动物油脂 | GEM CORPORATION | — | $83.4K |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $170 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $325 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $334 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $170 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $170 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $170 |
| 2025-12-13 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $298 |
| 2023-05-05 | 饲料制备机 | Uni-President Vietnam Co., Ltd., Tien Giang Branch | 越南 | $1.4K |