Thien Phat Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIêN PHáT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$112.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316430827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFGGPR2 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Số 426 Quốc Lộ 22, Tổ 26, Ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 426 Phan Văn Khải, Ấp Đình C, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84903127456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $52.3K |
| 美国 | 7 | $39.1K |
| 新西兰 | 2 | $16.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $44.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| The Joe Factor | 美国 | 4 | $21.5K | 其他陶瓷制品 |
| afc5e31f9edb30822e55df9f5c0d1eae | 3 | $17.6K | ||
| Grow Holdings Christchurch | 新西兰 | 2 | $16.0K | 其他陶瓷制品 |
| Ann Street Projects Pty Ltd As Trustee For Asp Trust | 澳大利亚 | 1 | $6.3K | 其他水泥制品 |
| Agropoint S.r.l. | 玻利维亚 | 1 | $5.2K | 其他陶瓷制品 |
| Ann Street Projects Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS CHRISTCHURCH | 新西兰 | $251 |
| 2025-10-21 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS CHRISTCHURCH | 新西兰 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS CHRISTCHURCH | 新西兰 | $5.9K |
| 2025-10-21 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS CHRISTCHURCH | 新西兰 | $4.0K |
| 2025-10-21 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS CHRISTCHURCH | 新西兰 | $4.0K |
| 2025-10-11 | 其他陶瓷制品 | DESERT FOOTHILLS GARDENS NURSERY INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-10-11 | 其他陶瓷制品 | DESERT FOOTHILLS GARDENS NURSERY INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-10-11 | 其他陶瓷制品 | DESERT FOOTHILLS GARDENS NURSERY INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-10-11 | 其他陶瓷制品 | DESERT FOOTHILLS GARDENS NURSERY INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-10-11 | 其他钢铁制品 | DESERT FOOTHILLS GARDENS NURSERY INC | 美国 | $326 |