Kim Hong Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铜废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM HồNG Hà
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$362.6K
出口金额
—
最近进口
2023-11-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801262387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D0SRWY |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Lô K10 Đường D5 KCN Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | KIM HONG HA CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K10 Đường D5 KCN Bắc Đồng Phú, Thị trấn Tân Phú(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84779333893 |
| 邮箱 | qvapeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $222.1K |
| 中国香港 | 2 | $140.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ming Booming Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222.1K | 其他铜合金、铜废料 |
| Metal Forest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.5K | 铜废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 铜废料 | METAL FOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | $70.3K |
| 2023-10-16 | 铜废料 | METAL FOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | $70.3K |
| 2023-10-09 | 黄铜丝 | FOSHAN MING BOOMING SCIENCE & TECHNOLOGY DEVEL | 中国 | $117.3K |
| 2023-10-09 | 黄铜丝 | FOSHAN MING BOOMING SCIENCE & TECHNOLOGY DEVEL | 中国 | $104.8K |