VI BAC Machinery & Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MáY MóC THIếT Bị Vĩ BắC
3
进口笔数
61
出口笔数
$9.4K
进口金额
$406.1K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-05-11
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317807850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYXX016 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 47A đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MÁY MÓC THIẾT BỊ VĨ BẮC |
| 企业英文名称 | VI BAC MACHINERY EQUIPMENT TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47A đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0906842105 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $363.4K |
| 新加坡 | 1 | $18.9K |
| 中国 | 2 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Jiangsu Highhope International Group Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 塑料装饰品、其他木制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 18 | $131.2K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 13 | $108.6K | 其他木炭 |
| KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 12 | $74.7K | 其他木炭 |
| JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $20.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| HLS Environmental Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $10.5K | 其他木炭、活性碳 |
| Zhuji Tianqin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 其他木炭 |
| Big Brothers Marble & Granite | 美国 | 1 | $4.2K | 其他纺织服装 |
| HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 软垫木座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-01-22 | 卧室木家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-22 | 其他木家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-22 | 其他材料床垫 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $663 |
| 2024-01-22 | 软垫木座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-22 | 其他木家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $629 |
| 2023-12-08 | 记录仪用印刷纸 | JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-12-08 | 塑料装饰品 | JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-12-08 | 其他纸制品 | JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-12-08 | 商业广告材料 | JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD | 中国 | $399 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-05-11 | 其他木炭 | KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-04-26 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $25.0K |
| 2024-04-26 | 其他木炭 | KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $24.9K |
| 2024-04-26 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $12.5K |
| 2024-04-08 | 其他木炭 | KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-04-08 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-04-08 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2024-03-27 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-03-27 | 其他木炭 | CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $3.5K |