VI BAC Machinery & Equipment Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV MáY MóC THIếT Bị Vĩ BắC

3
进口笔数
61
出口笔数
$9.4K
进口金额
$406.1K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-05-11
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.5K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 13 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $65.7K · 13 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $109.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 13 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $65.7K · 13 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $109.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317807850
企查查编码QVNEYXX016
成立日期2023-04-26
联系地址47A đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV MÁY MÓC THIẾT BỊ VĨ BẮC
企业英文名称VI BAC MACHINERY EQUIPMENT TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47A đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0906842105
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
442199其他木制品
481920非瓦楞折叠盒
482340记录仪用印刷纸
482390其他纸制品
491110商业广告材料
711590其他贵金属制品
711719仿制首饰
732690其他钢铁制品
910690其他计时装置

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
440139聚合木燃料
611490其他纺织服装
820320钳子镊子
848079非注塑模具
850440静止变流器
852352智能卡
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾55$363.4K
新加坡1$18.9K
中国2$13.9K
美国1$4.2K
中国香港1$3.5K
印度尼西亚1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$7.4K染色棉混纺布、其他塑料制品
Jiangsu Highhope International Group Business Co., Ltd.中国2$2.0K塑料装饰品、其他木制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾18$131.2K其他木炭、聚合木燃料
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾13$108.6K其他木炭
KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾12$74.7K其他木炭
JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$20.9K其他木炭、聚合木燃料
HLS Environmental Pte. Ltd.新加坡1$18.9K静止变流器、1000伏以下插头插座
CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD.中国台湾3$10.5K其他木炭、活性碳
Zhuji Tianqin Import & Export Co., Ltd.中国1$10.5K其他木炭、聚合木燃料
DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$7.0K其他木炭
Big Brothers Marble & Granite美国1$4.2K其他纺织服装
HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾1$3.5K其他木炭、果壳木炭

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-22软垫木座椅DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$432
2024-01-22卧室木家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-01-22其他木家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$3.8K
2024-01-22其他材料床垫DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$663
2024-01-22软垫木座椅DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$400
2024-01-22其他木家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$629
2023-12-08记录仪用印刷纸JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD中国$56
2023-12-08塑料装饰品JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD中国$110
2023-12-08其他纸制品JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD中国$17
2023-12-08商业广告材料JIANGSU HIGHHOPE INTERNATIONAL GROUP BUSINESS CO LTD中国$399

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-11其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$3.5K
2024-05-11其他木炭KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾$3.5K
2024-04-26其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$25.0K
2024-04-26其他木炭KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾$24.9K
2024-04-26其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$12.5K
2024-04-08其他木炭KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾$4.5K
2024-04-08其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$10.3K
2024-04-08其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$5.1K
2024-03-27其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$10.5K
2024-03-27其他木炭CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD.中国台湾$3.5K

相关企业 · 同类产品

VI BAC Machinery & Equipment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →