Visio Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISIO
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314376885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNJHP76 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | 50 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISIO |
| 企业英文名称 | VISIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988818456 |
| 邮箱 | kenny.nbq@visio.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hector Trejo | 美国 | 7 | $2.5K | 其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Bao Hua | 美国 | 4 | $894 | 混合坚果干果、其他加工水生无脊椎动物 |
| Tram Pham | 美国 | 1 | $535 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Nga Pham | 美国 | 2 | $297 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Tram Pham | 澳大利亚 | 1 | $150 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他纺织制品 | Nga Pham | 美国 | $4 |
| 2025-01-07 | 其他果仁制品 | Nga Pham | 美国 | $6 |
| 2025-01-07 | 其他果仁制品 | Nga Pham | 美国 | $3 |
| 2025-01-07 | 其他纺织服装 | Nga Pham | 美国 | $65 |
| 2025-01-07 | 其他果仁制品 | Nga Pham | 美国 | $2 |
| 2025-01-07 | 鱼肉制品 | Nga Pham | 美国 | $18 |
| 2025-01-07 | 谷物制品 | Nga Pham | 美国 | $1 |
| 2025-01-07 | 鱼肉制品 | Nga Pham | 美国 | $3 |
| 2025-01-07 | 鱼肉制品 | Nga Pham | 美国 | $8 |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | Nga Pham | 美国 | $1 |