Luu Hoang Vu Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI LưU HOàNG Vũ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601059907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN403DQ83 |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Xóm 21, Xã Điền Xá, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LƯU HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | LUU HOANG VU INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thượng, Phường Vị Khê, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84919812535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 不锈钢管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-12-20 | 不锈钢焊管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $706 |
| 2023-12-20 | 塑料封口件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-12-20 | 不锈钢管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-12-20 | 大直径焊管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $963 |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $452 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁结构体 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-12-20 | 其他金属锁 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-12-20 | 蒸发式冷却器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |