MAI SON PRODUCTION & TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & DV THươNG MạI MAI SơN
3
进口笔数
1
出口笔数
$53.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-02-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEE8QA8 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 29, Tổ 8, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DV THƯƠNG MẠI MAI SƠN |
| 企业英文名称 | MAI SON MANUFACTURING & DV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Tổ 8, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84358205333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | 2 | $49.5K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONE STEP CO LTD | 日本 | 1 | $3.9K | 男式化纤套装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $201 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $10.3K |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $6.5K |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $185 |
| 2024-05-09 | PVC涂层织物 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $10.3K |
| 2024-05-09 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-09 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING HONGLIANG CHEMICAL FIBER | 中国 | $185 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $237 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $357 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $705 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $437 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $195 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $108 |
| 2025-02-07 | 其他户外娱乐设备 | ONE STEP CO LTD | 日本 | $179 |