Viet Hang Thong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIệT HằNG THôNG
22
进口笔数
55
出口笔数
$591.3K
进口金额
$427.8K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702480426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVE3K32 |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | T6/81M, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HẰNG THÔNG |
| 企业英文名称 | VIET HANG THONG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6/81M, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743800622 |
| 邮箱 | viethangthong@gmail.com |
| 传真 | 02743800621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $591.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $427.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | 5 | $320.0K | 其他钢铁制品、工业干燥机 |
| Hubei Binhua Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.1K | 其他石制品、其他风扇 |
| Zhejiang Baoyin Electromechanical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.5K | 其他风扇 |
| Guangzhou Huayang Shelf Factory | 中国 | 4 | $44.2K | 其他钢铁结构体、非办公金属家具 |
| Cangzhou Huaning Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他风扇、其他功能机器 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Popula Jiuya Fan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他风扇、涂层钢丝制品 |
| Suzhou Clarkson Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 活性碳 |
| HK ONE TRADE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $7.0K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Ruikang International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他印刷机、自粘塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $135.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $118.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $71.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $53.1K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 其他润滑剂、乙烯聚合物塑料 |
| Qingdao Roy-Ne Garment (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 窗式/壁挂空调 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $142.9K |
| 2026-05-15 | 贱金属配件 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-05-15 | 其他塑料建材 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $587 |
| 2026-05-15 | 金属建筑配件 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-15 | 贱金属配件 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $917 |
| 2026-05-15 | 铝制结构体及部件 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-15 | 钢铆钉 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | $10.7K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $985 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $929 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他车辆 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-01-15 | 非木制家具件 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |