Khoa Tri Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Trí

101
进口笔数
2
出口笔数
$605.7K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-04-04
最近出口
51
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.8K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.8K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101513826
企查查编码QVNVC5MV37
成立日期2004-07-15
联系地址Phòng 203-E5, tập thể Bách Khoa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA TRÍ
企业英文名称KHOA TRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 203-E5, tập thể Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话02462695989
邮箱sales@khoatri.com
官网khoatri.com
传真02462824323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902710气体烟雾分析仪
847982混合机
902789分析仪器
903180其他测量仪器
841940工业蒸馏设备
841989温控处理设备
902610液体流量计
902720色谱仪
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$119.6K
新加坡1$110.0K
土耳其13$106.9K
中国18$44.9K
德国14$40.4K
西班牙2$36.3K
日本9$31.0K
捷克1$24.2K
荷兰3$15.9K
英国4$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$20.0K
泰国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡10$208.7K人造身体部件、硝酸类
SNP Biotechnology R&D Ltd.土耳其13$106.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Daicel Arbor Biosciences美国2$35.3K其他诊断试剂
Sensidyne, L.P.美国15$31.3K气体烟雾分析仪、其他诊断试剂
Marubeni International Trading Ltd.美国2$26.8K分析仪器、其他测量仪器
Nabert Therm GmbH德国3$9.7K工业电炉、工业炉具零件
Analytical Lab Science Co., Ltd.日本3$3.0K切片机零件、电力控制板
DLAB Scientific Co., Ltd.中国5$2.7K混合机、其他离心机
WIGGENS (Jinchang) Co., Ltd.中国3$2.5K混合机、真空泵
Axis Sp. z o.o.波兰3$2.0K高精度天平、测量仪器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spellman High Voltage Electronics Corp.美国1$20.0K静止变流器、X射线装置及零件
Analytical Lab Science Co., Ltd.日本1$200电力控制板

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$590
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$10.5K
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$590
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$410
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$410
2026-04-03其他诊断试剂Daicel Arbor Biosciences美国$10.5K
2026-03-25其他录音设备ASSMANN TELECOM法国$13.7K
2025-12-17气体烟雾分析仪Sensidyne, L.P.美国$2.5K
2025-12-15其他诊断试剂SNP Biotechnology R&D Ltd.土耳其$450
2025-12-15其他诊断试剂SNP Biotechnology R&D Ltd.土耳其$240

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04静止变流器Spellman High Voltage Electronics Corp.美国$20.0K
2024-12-04电力控制板Analytical Lab Science Co., Ltd.泰国$100
2024-12-04电力控制板Analytical Lab Science Co., Ltd.泰国$100

相关企业 · 同类产品

Khoa Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →