Khoa Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Trí
101
进口笔数
2
出口笔数
$605.7K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-04-04
最近出口
51
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101513826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC5MV37 |
| 成立日期 | 2004-07-15 |
| 联系地址 | Phòng 203-E5, tập thể Bách Khoa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA TRÍ |
| 企业英文名称 | KHOA TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 203-E5, tập thể Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02462695989 |
| 邮箱 | sales@khoatri.com |
| 官网 | khoatri.com |
| 传真 | 02462824323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $119.6K |
| 新加坡 | 1 | $110.0K |
| 土耳其 | 13 | $106.9K |
| 中国 | 18 | $44.9K |
| 德国 | 14 | $40.4K |
| 西班牙 | 2 | $36.3K |
| 日本 | 9 | $31.0K |
| 捷克 | 1 | $24.2K |
| 荷兰 | 3 | $15.9K |
| 英国 | 4 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $20.0K |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $208.7K | 人造身体部件、硝酸类 |
| SNP Biotechnology R&D Ltd. | 土耳其 | 13 | $106.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Daicel Arbor Biosciences | 美国 | 2 | $35.3K | 其他诊断试剂 |
| Sensidyne, L.P. | 美国 | 15 | $31.3K | 气体烟雾分析仪、其他诊断试剂 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 美国 | 2 | $26.8K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 3 | $9.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Analytical Lab Science Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.0K | 切片机零件、电力控制板 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.7K | 混合机、其他离心机 |
| WIGGENS (Jinchang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 混合机、真空泵 |
| Axis Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $2.0K | 高精度天平、测量仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | 1 | $20.0K | 静止变流器、X射线装置及零件 |
| Analytical Lab Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $590 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $590 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $410 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $410 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | Daicel Arbor Biosciences | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 其他录音设备 | ASSMANN TELECOM | 法国 | $13.7K |
| 2025-12-17 | 气体烟雾分析仪 | Sensidyne, L.P. | 美国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | SNP Biotechnology R&D Ltd. | 土耳其 | $450 |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | SNP Biotechnology R&D Ltd. | 土耳其 | $240 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 静止变流器 | Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | $20.0K |
| 2024-12-04 | 电力控制板 | Analytical Lab Science Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2024-12-04 | 电力控制板 | Analytical Lab Science Co., Ltd. | 泰国 | $100 |