THE GIOI NHA CONSTRUCTION MATERIAL SUPERMARKET JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SIêU THị VậT LIệU XâY DựNG THế GIớI NHà
12
进口笔数
0
出口笔数
$889.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603497972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8AK8FQ |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 46-48 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
| 企业英文名称 | THE GIOI NHA CONSTRUCTION MATERIAL SUPERMARKET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46-48, Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02512814936 |
| 邮箱 | contact@tgn.vn |
| 官网 | www.tgn.vn |
| 传真 | 02512814935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $889.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | 9 | $706.4K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $118.4K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Yogaint International Ltd. | 中国香港 | 1 | $64.7K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $80.3K |
| 2025-05-12 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $53.9K |
| 2025-05-12 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-02-08 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-02-08 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-12-26 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $110.5K |
| 2024-12-26 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-07-30 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-07-30 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-07-30 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $61.6K |